Thứ Sáu, 14/08/2026

Trực tiếp kết quả San Luis vs Club de Deportes Temuco S.A.D.P hôm nay 30-04-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 7, 30/4

Kết thúc

San Luis

San Luis

1 : 1

Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Hiệp một: 1-0
T7, 07:30 30/04/2022
Vòng 12 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Parada
34
Matias Donoso
83

Thống kê trận đấu San Luis vs Club de Deportes Temuco S.A.D.P

số liệu thống kê
San Luis
San Luis
Club de Deportes Temuco S.A.D.P
Club de Deportes Temuco S.A.D.P
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
07/03 - 2023
22/07 - 2023
21/04 - 2024
01/09 - 2024
18/04 - 2025
26/08 - 2025
23/03 - 2026

Thành tích gần đây San Luis

Hạng 2 Chile
09/08 - 2026
01/08 - 2026
26/07 - 2026
Cúp quốc gia Chile
12/07 - 2026
05/07 - 2026
28/06 - 2026
21/06 - 2026
Hạng 2 Chile
06/06 - 2026
30/05 - 2026
25/05 - 2026

Thành tích gần đây Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Hạng 2 Chile
09/08 - 2026
04/08 - 2026
25/07 - 2026
Cúp quốc gia Chile
13/07 - 2026
29/06 - 2026
Hạng 2 Chile
09/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa199821535H T H H H
2Santiago WanderersSantiago Wanderers199731534B T T H H
3AntofagastaAntofagasta198651230H B T T H
4San MarcosSan Marcos19793930B T H H B
5Puerto MonttPuerto Montt19937230H T T H B
6San LuisSan Luis19784429H T T H H
7MagallanesMagallanes19856029H B T T H
8Union EspanolaUnion Espanola19847028H T B B T
9Deportes CopiapoDeportes Copiapo18765127H T H T H
10Deportes RecoletaDeportes Recoleta19757026H B B H T
11Deportes TemucoDeportes Temuco19667324T B B B B
12Curico UnidoCurico Unido18486-920T T B H H
13Union San FelipeUnion San Felipe19559-1920H B B H T
14Deportes IquiqueDeportes Iquique18396-318B H T H H
15Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz18279-1113H T B B H
16RangersRangers190613-196B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow