Chủ Nhật, 13/09/2026

Trực tiếp kết quả San Marcos vs Cobreloa hôm nay 18-06-2023

Giải Hạng 2 Chile - CN, 18/6

Kết thúc

San Marcos

San Marcos

2 : 1

Cobreloa

Cobreloa

Hiệp một: 2-1
CN, 07:00 18/06/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mikel Arguinarena
20
Mikel Arguinarena
35
Kevin Harbottle
45+2'

Thống kê trận đấu San Marcos vs Cobreloa

số liệu thống kê
San Marcos
San Marcos
Cobreloa
Cobreloa
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
11/02 - 2023
18/06 - 2023
Cúp quốc gia Chile
02/07 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
23/06 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Chile
02/03 - 2025
19/07 - 2025
19/04 - 2026
01/09 - 2026

Thành tích gần đây San Marcos

Hạng 2 Chile
10/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
13/08 - 2026
09/08 - 2026
Cúp quốc gia Chile
06/08 - 2026
Hạng 2 Chile
01/08 - 2026
27/07 - 2026

Thành tích gần đây Cobreloa

Hạng 2 Chile
11/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
23/08 - 2026
17/08 - 2026
13/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
Cúp quốc gia Chile
12/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Santiago WanderersSantiago Wanderers2412841544H T T T B
2CobreloaCobreloa2411941542T B T B H
3AntofagastaAntofagasta2410861738H T T B H
4San LuisSan Luis231085838H T B T T
5Deportes RecoletaDeportes Recoleta241077337H T H T T
6MagallanesMagallanes241077137T T B H H
7Union EspanolaUnion Espanola241059035T T B H B
8Puerto MonttPuerto Montt2410410-334H B B T B
9San MarcosSan Marcos24897533B B B T B
10Deportes TemucoDeportes Temuco24879531H B T B T
11Deportes CopiapoDeportes Copiapo24879-531T B B B H
12Curico UnidoCurico Unido24699-1327B T H B T
13Deportes IquiqueDeportes Iquique245109225H T B B B
14Union San FelipeUnion San Felipe235711-2222T B B H H
15Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz244911-1221B B H H T
16RangersRangers244614-1618B T T T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow