Thứ Hai, 28/09/2026

Trực tiếp kết quả San Marcos vs Santiago Wanderers hôm nay 11-09-2023

Giải Hạng 2 Chile - Th 2, 11/9

Kết thúc

San Marcos

San Marcos

1 : 2

Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

Hiệp một: 1-1
T2, 06:00 11/09/2023
Vòng 26 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlos Munoz
28
Marcos Camarda
45+1'
Jason Leon
65
Juan Ignacio Dobboletta
83
John Santander
86

Thống kê trận đấu San Marcos vs Santiago Wanderers

số liệu thống kê
San Marcos
San Marcos
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Chile
11/05 - 2023
11/09 - 2023
12/05 - 2024
30/09 - 2024
16/03 - 2025
04/08 - 2025
17/03 - 2026
09/08 - 2026

Thành tích gần đây San Marcos

Hạng 2 Chile
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
13/08 - 2026
09/08 - 2026
Cúp quốc gia Chile
06/08 - 2026
Hạng 2 Chile
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Santiago Wanderers

Hạng 2 Chile
27/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
16/08 - 2026
13/08 - 2026
09/08 - 2026
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa2512941645B T B H T
2Santiago WanderersSantiago Wanderers2512851444T T T B B
3San LuisSan Luis241185941T B T T T
4MagallanesMagallanes251177340T B H H T
5AntofagastaAntofagasta2510871638T T B H B
6Deportes RecoletaDeportes Recoleta251087338T H T T H
7San MarcosSan Marcos25997836B B T B T
8Union EspanolaUnion Espanola251069036T B H B H
9Deportes CopiapoDeportes Copiapo25979-234B B B H T
10Puerto MonttPuerto Montt2510411-534B B T B B
11Deportes TemucoDeportes Temuco25889532B T B T H
12Deportes IquiqueDeportes Iquique256109328T B B B T
13Curico UnidoCurico Unido256910-1627T H B T B
14Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz2541011-1222B H H T H
15Union San FelipeUnion San Felipe245712-2522B B H H B
16RangersRangers254615-1718T T T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow