Thứ Năm, 30/04/2026
Phillip Tietz (Kiến tạo: Tobias Kempe)
2
Alexander Esswein
19
Anas Ouahim
25
Luca Pfeiffer (Kiến tạo: Benjamin Goller)
35
Tobias Kempe
41
Alexander Esswein
45
Benjamin Goller
47
Luca Pfeiffer (Kiến tạo: Matthias Bader)
57
Phillip Tietz (Kiến tạo: Tobias Kempe)
59
Emir Karic
73
Immanuel Hoehn
76

Thống kê trận đấu Sandhausen vs SV Darmstadt 98

số liệu thống kê
Sandhausen
Sandhausen
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
33 Kiểm soát bóng 67
3 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
03/10 - 2021
12/03 - 2022
22/07 - 2022
04/02 - 2023
Giao hữu
23/03 - 2023
29/07 - 2023

Thành tích gần đây Sandhausen

DFB Cup
16/08 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025
DFB Cup
18/08 - 2024
H1: 0-2 | HP: 0-1
Giao hữu
20/07 - 2024
16/07 - 2024
11/07 - 2024
DFB Cup
02/11 - 2023
11/08 - 2023
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Giao hữu
29/07 - 2023

Thành tích gần đây SV Darmstadt 98

Hạng 2 Đức
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043119752064H T T T T
2PaderbornPaderborn3117771658T T T H B
3Hannover 96Hannover 963116961657T H T H T
4ElversbergElversberg3116872056T H B T H
5DarmstadtDarmstadt31131261551H B B B H
6BerlinBerlin311399848T T B H B
7KaiserslauternKaiserslautern3114413346B T T B B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg3111812-141T H B H T
9Karlsruher SCKarlsruher SC3111713-1140T B T B B
10VfL BochumVfL Bochum3110912139B B T B T
11Holstein KielHolstein Kiel3110813-338T H T T T
12Dynamo DresdenDynamo Dresden319814035B B T T B
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld319814-135B T B H T
14Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig319715-1634B H B H T
15Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3110417-1834B B B B T
16MagdeburgMagdeburg3110318-833T T B T B
17Greuther FurthGreuther Furth319616-2133B B H T B
18Preussen MuensterPreussen Muenster3161015-2028B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow