Thẻ vàng cho Aadne Gikling Bruseth.
Faniel Temesgen Tewelde (Kiến tạo: Syver Aas) 4 | |
Aadne Gikling Bruseth (Thay: Fillip Voster Botnen) 19 | |
Filip Roenningen Joergensen 29 | |
(Pen) Ole Sebastian Sundgot 30 | |
Andreas Nyhagen 38 | |
Mathias Sundberg 50 | |
Samuel Skree Skjeldal (Kiến tạo: Faniel Temesgen Tewelde) 54 | |
Sanel Bojadzic 58 | |
Daniel Samuelsen Arifagic (Thay: Olaf Bardarson) 62 | |
Faniel Temesgen Tewelde (Kiến tạo: Syver Aas) 65 | |
Ali Memed (Thay: Erik Berland) 70 | |
Zifarlino Nsoni 72 | |
Aadne Gikling Bruseth 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sandnes vs Odds Ballklubb
Thẻ vàng cho Zifarlino Nsoni.
Erik Berland rời sân và được thay thế bởi Ali Memed.
Syver Aas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Faniel Temesgen Tewelde ghi bàn!
Olaf Bardarson rời sân và được thay thế bởi Daniel Samuelsen Arifagic.
Thẻ vàng cho Sanel Bojadzic.
Faniel Temesgen Tewelde đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samuel Skree Skjeldal đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mathias Sundberg.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Andreas Nyhagen.
V À A A O O O - Ole Sebastian Sundgot của Sandnes Ulf đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Ole Sebastian Sundgot ghi bàn!
Thẻ vàng cho Filip Roenningen Joergensen.
Fillip Voster Botnen rời sân và được thay thế bởi Aadne Gikling Bruseth.
Syver Aas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Faniel Temesgen Tewelde đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sandnes vs Odds Ballklubb


Đội hình xuất phát Sandnes vs Odds Ballklubb
Sandnes (4-4-2): Aslak Falch (1), Kevin Egell-Johnsen (2), Andreas Rosendal Nyhagen (17), Erik Berland (23), Jamal Deen Haruna (28), Sander Saugestad (8), Fillip Voster Botnen (3), Zifarlino Nsoni (15), Ole Sebastian Sundgot (9), Mathias Sundberg (11), Olaf Bardason (7)
Odds Ballklubb (4-3-3): Sebastian Hansen (1), Jacob Buus Jacobsen (2), Samuel Skree Skjeldal (13), Filip Jørgensen (7), Hans Christian Bonnesen (5), Daniel Soderberg (8), Jakob Vadstrup Larsen (6), Noah Kojo (23), Sanel Bojadzic (9), Syver Aas (18), Faniel Tewelde (28)


| Cầu thủ dự bị | |||
Tord Rokkones Flolid | Idar Lysgard | ||
Daniel Samuelsen Arifagic | Oliver Svenungsen Skau | ||
Eliah Roeksund Debes | Mukhtar Mustapha Adamu | ||
Anestis Tricholidis | Hinrik Hardarson | ||
Ali Memed | Kristian Holte | ||
Adne Gikling Bruseth | Elion Krosa | ||
Godwill Fabio Ambrose | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sandnes
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | -1 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch