Thứ Sáu, 26/06/2026
Tochukwu Joseph (Thay: Thomas Lillo)
46
Andreas Nyhagen (Kiến tạo: Jonas Brune Aune)
48
Daniel Samuelsen Arifagic (Thay: Jonas Brune Aune)
61
Markus Edner Waehler (Thay: Luka Fajfric)
65
Even Rogne (Thay: Simen Heggdal Beck)
75
Julian Mikalsen Kristengard (Thay: Kodjo Somesi)
75
Anestis Tricholidis (Thay: Aadne Gikling Bruseth)
76
Marcus Paulsen (Thay: Deni Dashaev)
82
Kevin Nilsen Pereira (Thay: Mathias Sundberg)
83
Ole Sebastian Sundgot (Kiến tạo: Sander Saugestad)
90+5'

Thống kê trận đấu Sandnes vs Stroemmen

số liệu thống kê
Sandnes
Sandnes
Stroemmen
Stroemmen
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sandnes vs Stroemmen

Tất cả (16)
90+8'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+5'

Sander Saugestad đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A O O O - Ole Sebastian Sundgot đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ole Sebastian Sundgot đã ghi bàn!

83'

Mathias Sundberg rời sân và được thay thế bởi Kevin Nilsen Pereira.

82'

Deni Dashaev rời sân và được thay thế bởi Marcus Paulsen.

76'

Aadne Gikling Bruseth rời sân và được thay thế bởi Anestis Tricholidis.

75'

Kodjo Somesi rời sân và được thay thế bởi Julian Mikalsen Kristengard.

75'

Simen Heggdal Beck rời sân và được thay thế bởi Even Rogne.

65'

Luka Fajfric rời sân và được thay thế bởi Markus Edner Waehler.

61'

Jonas Brune Aune rời sân và được thay thế bởi Daniel Samuelsen Arifagic.

48'

Jonas Brune Aune đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Andreas Nyhagen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Andreas Nyhagen đã ghi bàn!

46'

Thomas Lillo rời sân và được thay thế bởi Tochukwu Joseph.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Sandnes vs Stroemmen

Sandnes (3-5-2): Tord Rokkones Flolid (13), Axel Kryger (4), Jamal Deen Haruna (28), Andreas Rosendal Nyhagen (17), Adne Gikling Bruseth (18), Sander Saugestad (8), Zifarlino Nsoni (15), Jonas Brune Aune (20), Erik Berland (23), Mathias Sundberg (11), Ole Sebastian Sundgot (9)

Stroemmen (3-5-2): Knut Andre Skjaerstein (12), Thomas Lillo (98), Maximilian Balatoni (4), Sindre Engja Rindal (2), Herman Oeen Paulsrud (15), Kodjo Somesi (8), Cameron Crestani (3), Simen Beck (6), Deni Dashaev (17), Luka Fajfric (18), Nikolai Jakobsen Hristov (9)

Sandnes
Sandnes
3-5-2
13
Tord Rokkones Flolid
4
Axel Kryger
28
Jamal Deen Haruna
17
Andreas Rosendal Nyhagen
18
Adne Gikling Bruseth
8
Sander Saugestad
15
Zifarlino Nsoni
20
Jonas Brune Aune
23
Erik Berland
11
Mathias Sundberg
9
Ole Sebastian Sundgot
9
Nikolai Jakobsen Hristov
18
Luka Fajfric
17
Deni Dashaev
6
Simen Beck
3
Cameron Crestani
8
Kodjo Somesi
15
Herman Oeen Paulsrud
2
Sindre Engja Rindal
4
Maximilian Balatoni
98
Thomas Lillo
12
Knut Andre Skjaerstein
Stroemmen
Stroemmen
3-5-2
Thay người
61’
Jonas Brune Aune
Daniel Samuelsen Arifagic
46’
Thomas Lillo
Tochukwu Joseph
76’
Aadne Gikling Bruseth
Anestis Tricholidis
65’
Luka Fajfric
Markus Edner Waehler
83’
Mathias Sundberg
Kevin Nilsen Pereira
75’
Kodjo Somesi
Julian Mikalsen Kristengard
75’
Simen Heggdal Beck
Even Rogne
82’
Deni Dashaev
Marcus Paulsen
Cầu thủ dự bị
Aslak Falch
Mads Barmoen Kristiansen
Fillip Voster Botnen
Julian Mikalsen Kristengard
Peder Brekke
Even Rogne
Kevin Nilsen Pereira
Tochukwu Joseph
Daniel Samuelsen Arifagic
Marcus Paulsen
Eliah Roeksund Debes
Ludvig Navik
Anestis Tricholidis
Markus Edner Waehler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
14/06 - 2026

Thành tích gần đây Sandnes

Hạng 2 Na Uy
21/06 - 2026
H1: 0-1
14/06 - 2026
31/05 - 2026
H1: 3-0
25/05 - 2026
H1: 1-0
21/05 - 2026
H1: 1-0
15/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-1
01/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Stroemmen

Hạng 2 Na Uy
21/06 - 2026
14/06 - 2026
07/06 - 2026
31/05 - 2026
25/05 - 2026
H1: 1-0
21/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 2-1
10/05 - 2026
H1: 0-0
01/05 - 2026
25/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StroemsgodsetStroemsgodset128312027H T T T H
2KongsvingerKongsvinger128311327T B T T H
3FK HaugesundFK Haugesund128131325T T T T B
4Odds BallklubbOdds Ballklubb127231023B T T B H
5StabaekStabaek126331121H T H T B
6RanheimRanheim12624620B T H B T
7MossMoss12525-517H B H T B
8SandnesSandnes12516-116B T B T T
9EgersundEgersund12516-216H B B B T
10BryneBryne12516-216B B T T T
11HoeddHoedd12435-115B T B B H
12SogndalSogndal12336-912H B T B B
13RaufossRaufoss12318-1210T B B B T
14LynLyn12318-1410H T B B B
15AasaneAasane12318-99T T B T B
16StroemmenStroemmen12228-188B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow