Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Tochukwu Joseph (Thay: Thomas Lillo) 46 | |
Andreas Nyhagen (Kiến tạo: Jonas Brune Aune) 48 | |
Daniel Samuelsen Arifagic (Thay: Jonas Brune Aune) 61 | |
Markus Edner Waehler (Thay: Luka Fajfric) 65 | |
Even Rogne (Thay: Simen Heggdal Beck) 75 | |
Julian Mikalsen Kristengard (Thay: Kodjo Somesi) 75 | |
Anestis Tricholidis (Thay: Aadne Gikling Bruseth) 76 | |
Marcus Paulsen (Thay: Deni Dashaev) 82 | |
Kevin Nilsen Pereira (Thay: Mathias Sundberg) 83 | |
Ole Sebastian Sundgot (Kiến tạo: Sander Saugestad) 90+5' |
Thống kê trận đấu Sandnes vs Stroemmen


Diễn biến Sandnes vs Stroemmen
Sander Saugestad đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ole Sebastian Sundgot đã ghi bàn!
Mathias Sundberg rời sân và được thay thế bởi Kevin Nilsen Pereira.
Deni Dashaev rời sân và được thay thế bởi Marcus Paulsen.
Aadne Gikling Bruseth rời sân và được thay thế bởi Anestis Tricholidis.
Kodjo Somesi rời sân và được thay thế bởi Julian Mikalsen Kristengard.
Simen Heggdal Beck rời sân và được thay thế bởi Even Rogne.
Luka Fajfric rời sân và được thay thế bởi Markus Edner Waehler.
Jonas Brune Aune rời sân và được thay thế bởi Daniel Samuelsen Arifagic.
Jonas Brune Aune đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andreas Nyhagen đã ghi bàn!
Thomas Lillo rời sân và được thay thế bởi Tochukwu Joseph.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sandnes vs Stroemmen
Sandnes (3-5-2): Tord Rokkones Flolid (13), Axel Kryger (4), Jamal Deen Haruna (28), Andreas Rosendal Nyhagen (17), Adne Gikling Bruseth (18), Sander Saugestad (8), Zifarlino Nsoni (15), Jonas Brune Aune (20), Erik Berland (23), Mathias Sundberg (11), Ole Sebastian Sundgot (9)
Stroemmen (3-5-2): Knut Andre Skjaerstein (12), Thomas Lillo (98), Maximilian Balatoni (4), Sindre Engja Rindal (2), Herman Oeen Paulsrud (15), Kodjo Somesi (8), Cameron Crestani (3), Simen Beck (6), Deni Dashaev (17), Luka Fajfric (18), Nikolai Jakobsen Hristov (9)


| Thay người | |||
| 61’ | Jonas Brune Aune Daniel Samuelsen Arifagic | 46’ | Thomas Lillo Tochukwu Joseph |
| 76’ | Aadne Gikling Bruseth Anestis Tricholidis | 65’ | Luka Fajfric Markus Edner Waehler |
| 83’ | Mathias Sundberg Kevin Nilsen Pereira | 75’ | Kodjo Somesi Julian Mikalsen Kristengard |
| 75’ | Simen Heggdal Beck Even Rogne | ||
| 82’ | Deni Dashaev Marcus Paulsen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aslak Falch | Mads Barmoen Kristiansen | ||
Fillip Voster Botnen | Julian Mikalsen Kristengard | ||
Peder Brekke | Even Rogne | ||
Kevin Nilsen Pereira | Tochukwu Joseph | ||
Daniel Samuelsen Arifagic | Marcus Paulsen | ||
Eliah Roeksund Debes | Ludvig Navik | ||
Anestis Tricholidis | Markus Edner Waehler | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sandnes
Thành tích gần đây Stroemmen
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 27 | H T T T H | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 13 | 27 | T B T T H | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 13 | 25 | T T T T B | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 10 | 23 | B T T B H | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 11 | 21 | H T H T B | |
| 6 | 12 | 6 | 2 | 4 | 6 | 20 | B T H B T | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 17 | H B H T B | |
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | -1 | 16 | B T B T T | |
| 9 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | H B B B T | |
| 10 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | B B T T T | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | B T B B H | |
| 12 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | H B T B B | |
| 13 | 12 | 3 | 1 | 8 | -12 | 10 | T B B B T | |
| 14 | 12 | 3 | 1 | 8 | -14 | 10 | H T B B B | |
| 15 | 12 | 3 | 1 | 8 | -9 | 9 | T T B T B | |
| 16 | 12 | 2 | 2 | 8 | -18 | 8 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch