Thẻ vàng cho Kasper Harletun.
Emil Oezkan 30 | |
Kasper Harletun 40 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Sandvikens IF vs Oestersunds FK
Sandvikens IF (4-2-3-1): Hannes Sveijer (1), Linus Tagesson (26), Nils Kasper Zidane Harletun (23), Wilhelm Nilsson (17), Chris Rogers (18), Daniel Bergman (22), Sadat Abubakari (16), Victor Backman (11), Johan Arvidsson (7), Alan Carleton (12), Karl Fredrik Bohm (8)
Oestersunds FK (3-4-3): Rasmus Forsell (12), Dennis Widgren (19), Sunday Anyanwu (14), Hugo Azzi (3), Daniel Miljanovic (27), Curtis Edwards (17), Amar Begic (16), Yannick Adjoumani (28), Simon Marklund (10), Abel William Stensrud (9), Emil Özkan (8)

Sandvikens IF
4-2-3-1
1
Hannes Sveijer
26
Linus Tagesson
23
Nils Kasper Zidane Harletun
17
Wilhelm Nilsson
18
Chris Rogers
22
Daniel Bergman
16
Sadat Abubakari
11
Victor Backman
7
Johan Arvidsson
12
Alan Carleton
8
Karl Fredrik Bohm
8
Emil Özkan
9
Abel William Stensrud
10
Simon Marklund
28
Yannick Adjoumani
16
Amar Begic
17
Curtis Edwards
27
Daniel Miljanovic
3
Hugo Azzi
14
Sunday Anyanwu
19
Dennis Widgren
12
Rasmus Forsell

Oestersunds FK
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Otto Lindell | Donald Molls | ||
Nino Geiger | Abodi Qasem | ||
Liam Vabo | Eseg Worke | ||
Christian Wagner | Melker Uppenberg | ||
Isac Lindholm | Elliot Caarls | ||
Yabets Yaliso Yaya | Jonathan Westerberg | ||
Ilias Sangare | Jose Masllorens | ||
Anton Lund | Mario Palomino | ||
Nicholas Vainio | Luka Bozickovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Sandvikens IF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 4 | 4 | 36 | 58 | H T H T T | |
| 2 | 26 | 14 | 6 | 6 | 14 | 48 | B T T H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 11 | 45 | H B T T H | |
| 4 | 26 | 11 | 11 | 4 | 9 | 44 | T H T H H | |
| 5 | 26 | 12 | 7 | 7 | 14 | 43 | T B T T T | |
| 6 | 26 | 10 | 9 | 7 | 6 | 39 | T T H B T | |
| 7 | 26 | 10 | 7 | 9 | 9 | 37 | T B H T B | |
| 8 | 26 | 11 | 3 | 12 | -2 | 36 | B B T B B | |
| 9 | 26 | 9 | 9 | 8 | -4 | 36 | T B H B B | |
| 10 | 26 | 8 | 6 | 12 | -11 | 30 | B T B H B | |
| 11 | 27 | 7 | 8 | 12 | -5 | 29 | T B B H T | |
| 12 | 26 | 8 | 5 | 13 | -13 | 29 | H T B T B | |
| 13 | 26 | 5 | 12 | 9 | -5 | 27 | B B B H T | |
| 14 | 27 | 6 | 8 | 13 | -9 | 26 | H H B T B | |
| 15 | 26 | 5 | 10 | 11 | -12 | 25 | B T H B H | |
| 16 | 26 | 6 | 1 | 19 | -38 | 19 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch