Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Christian Wagner 12 | |
Liam Vaboe (Thay: Karl Bohm) 17 | |
Shanyder Borgelin (Kiến tạo: Albin Winbo) 26 | |
Gustav Broman (Kiến tạo: Albin Winbo) 42 | |
Shanyder Borgelin 45+3' | |
Christian Wagner (Kiến tạo: Johan Arvidsson) 48 | |
Jonathan Nilsson (Thay: Severin Nioule) 69 | |
Mohammed Mahammed (Thay: Christian Wagner) 72 | |
William Thellsson (Thay: Yabets Yaliso Yaya) 72 | |
Noah Johansson (Thay: Albin Winbo) 79 | |
Anton Thorsson (Thay: Willhelm Aerlig) 79 | |
Aulon Bitiqi (Thay: Shanyder Borgelin) 84 | |
Isac Lindholm (Thay: Linus Tagesson) 84 | |
Adam Kiani 86 | |
Edvin Tellgren 90+2' |
Thống kê trận đấu Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC


Diễn biến Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC
Thẻ vàng cho Edvin Tellgren.
Thẻ vàng cho Adam Kiani.
Linus Tagesson rời sân và được thay thế bởi Isac Lindholm.
Shanyder Borgelin rời sân và được thay thế bởi Aulon Bitiqi.
Willhelm Aerlig rời sân và được thay thế bởi Anton Thorsson.
Albin Winbo rời sân và được thay thế bởi Noah Johansson.
Yabets Yaliso Yaya rời sân và được thay thế bởi William Thellsson.
Christian Wagner rời sân và được thay thế bởi Mohammed Mahammed.
Severin Nioule rời sân và được thay thế bởi Jonathan Nilsson.
Johan Arvidsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christian Wagner đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Shanyder Borgelin.
Albin Winbo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gustav Broman đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Shanyder Borgelin đã ghi bàn!
Albin Winbo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Varbergs BoIS FC ghi bàn.
Đội hình xuất phát Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC
Sandvikens IF (4-4-2): Otto Lindell (30), Linus Tagesson (26), Nils Kasper Zidane Harletun (23), Viggo van der Laan (4), Adam Kiani (21), Johan Arvidsson (7), Fabian Andersson (15), Alan Carleton (12), Yabets Yaliso Yaya (24), Karl Fredrik Bohm (8), Christian Wagner (22)
Varbergs BoIS FC (4-3-3): Oscar Ekman (1), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Gustav Broman (2), Emil Hellman (5), Axel Vidjeskog (10), Erion Sadiku (28), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Shanyder Borgelin (49), Severin Nioule (12)


| Thay người | |||
| 17’ | Karl Bohm Liam Vabo | 69’ | Severin Nioule Jonathan Nilsson |
| 72’ | Yabets Yaliso Yaya William Thellsson | 79’ | Albin Winbo Noah Johansson |
| 72’ | Christian Wagner Mohammed Mahammed | 79’ | Willhelm Aerlig Anton Thorsson |
| 84’ | Linus Tagesson Isac Lindholm | 84’ | Shanyder Borgelin Aulon Bitiqi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hannes Sveijer | Karl Strindholm | ||
Gustav Thorn | Oliver Silverholt | ||
Oskar Erik Lofstrom | Aulon Bitiqi | ||
Liam Vabo | Noah Johansson | ||
William Thellsson | Anton Thorsson | ||
Isac Lindholm | Jonathan Nilsson | ||
Mohammed Mahammed | Hampus Zackrisson | ||
Mohammed Sadat | |||
Anton Lund | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sandvikens IF
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch