Chủ Nhật, 15/03/2026
Hayato Araki
56
(Pen) Ryo Nagai
61
Junior Santos (Thay: Ryo Nagai)
63
Kosei Shibasaki (Thay: Makoto Mitsuta)
63
Juan Delgado (Thay: Lukian)
65
Jordy Croux (Thay: Takeshi Kanamori)
65
Junior Santos
66
Tatsuya Tanaka (Thay: Sotan Tanabe)
74
Takuya Shigehiro (Thay: Yuya Yamagishi)
79
Yota Maejima (Thay: Masato Yuzawa)
79
Taishi Matsumoto (Thay: Toshihiro Aoyama)
85
Yusuke Chajima (Thay: Shunki Higashi)
90
Kosei Shibasaki (Kiến tạo: Shunki Higashi)
90+4'

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Avispa Fukuoka

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Tomoya Fujii (15), Toshihiro Aoyama (6), Shunki Higashi (24), Yoshifumi Kashiwa (18), Tsukasa Morishima (10), Makoto Mitsuta (39), Ryo Nagai (20)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Masato Yuzawa (2), Tatsuki Nara (3), Douglas Grolli (33), Takaaki Shichi (13), Takeshi Kanamori (7), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Sotan Tanabe (19), Yuya Yamagishi (11), Lukian (17)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
2
Yuki Nogami
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Tomoya Fujii
6
Toshihiro Aoyama
24
Shunki Higashi
18
Yoshifumi Kashiwa
10
Tsukasa Morishima
39
Makoto Mitsuta
20
Ryo Nagai
17
Lukian
11
Yuya Yamagishi
19
Sotan Tanabe
6
Hiroyuki Mae
40
Shun Nakamura
7
Takeshi Kanamori
13
Takaaki Shichi
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
2
Masato Yuzawa
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
63’
Ryo Nagai
Junior Santos
65’
Takeshi Kanamori
Jordy Croux
63’
Makoto Mitsuta
Kosei Shibasaki
65’
Lukian
Juan Delgado
85’
Toshihiro Aoyama
Taishi Matsumoto
74’
Sotan Tanabe
Tatsuya Tanaka
90’
Shunki Higashi
Yusuke Chajima
79’
Yuya Yamagishi
Takuya Shigehiro
79’
Masato Yuzawa
Yota Maejima
Cầu thủ dự bị
Yuta Imazu
Jordy Croux
Junior Santos
Takuya Shigehiro
Yusuke Chajima
Tatsuya Tanaka
Taishi Semba
Juan Delgado
Takuto Hayashi
Daiki Miya
Kosei Shibasaki
Yota Maejima
Taishi Matsumoto
Takumi Nagaishi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
14/03 - 2026
AFC Champions League
J League 1
22/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow