Thứ Sáu, 01/05/2026
Naoki Maeda (Kiến tạo: Valere Germain)
22
Shu Morooka (Thay: Aleksandar Cavric)
35
Leo
37
Naoki Maeda
45+3'
Shuto Nakano (Thay: Tsukasa Shiotani)
46
Mutsuki Kato (Thay: Naoki Maeda)
62
Gaku Shibasaki (Thay: Yu Funabashi)
62
Yotaro Nakajima (Thay: Valere Germain)
70
Shunki Higashi (Thay: Daiki Suga)
70
Sota Nakamura (Thay: Yotaro Nakajima)
75
Kyosuke Tagawa (Thay: Kimito Nono)
78
Kento Misao (Thay: Yuta Higuchi)
78
Ryotaro Araki (Thay: Leo)
88
Yuta Matsumura (Thay: Koki Anzai)
88
Sota Koshimichi (Thay: Naoto Arai)
90

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Kashima Antlers
Kashima Antlers
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sanfrecce Hiroshima vs Kashima Antlers

Tất cả (33)
90+7'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Naoto Arai rời sân và được thay thế bởi Sota Koshimichi.

88'

Koki Anzai rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.

88'

Leo rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Araki.

78'

Yuta Higuchi rời sân và được thay thế bởi Kento Misao.

78'

Kimito Nono rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.

75'

Yotaro Nakajima rời sân và được thay thế bởi Sota Nakamura.

70'

Daiki Suga rời sân và được thay thế bởi Shunki Higashi.

70'

Valere Germain rời sân và được thay thế bởi Yotaro Nakajima.

62'

Yu Funabashi rời sân và được thay thế bởi Gaku Shibasaki.

62'

Naoki Maeda rời sân và được thay thế bởi Mutsuki Kato.

46'

Tsukasa Shiotani rời sân và được thay thế bởi Shuto Nakano.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Naoki Maeda.

Thẻ vàng cho Naoki Maeda.

37' Thẻ vàng cho Leo.

Thẻ vàng cho Leo.

35'

Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Shu Morooka.

22'

Valere Germain đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O - Naoki Maeda ghi bàn!

V À A A O O O - Naoki Maeda ghi bàn!

12'

Kashima có một quả phát bóng lên.

12'

Phát bóng lên cho Kashima tại Edion Peace Wing Hiroshima.

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Kashima Antlers

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Satoshi Tanaka (14), Hayao Kawabe (6), Daiki Suga (18), Naoki Maeda (41), Ryo Germain (9), Valere Germain (98)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Ryuta Koike (25), Yuta Higuchi (14), Yu Funabashi (20), Aleksandar Cavric (77), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
13
Naoto Arai
14
Satoshi Tanaka
6
Hayao Kawabe
18
Daiki Suga
41
Naoki Maeda
9
Ryo Germain
98
Valere Germain
40
Yuma Suzuki
9
Léo Ceará
77
Aleksandar Cavric
20
Yu Funabashi
14
Yuta Higuchi
25
Ryuta Koike
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
22
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
46’
Tsukasa Shiotani
Shuto Nakano
35’
Aleksandar Cavric
Shu Morooka
62’
Naoki Maeda
Mutsuki Kato
62’
Yu Funabashi
Gaku Shibasaki
70’
Daiki Suga
Shunki Higashi
78’
Yuta Higuchi
Kento Misao
70’
Sota Nakamura
Yotaro Nakajima
78’
Kimito Nono
Kyosuke Tagawa
75’
Yotaro Nakajima
Sota Nakamura
88’
Koki Anzai
Yuta Matsumura
90’
Naoto Arai
Sota Koshimichi
88’
Leo
Ryotaro Araki
Cầu thủ dự bị
Min-Ki Jeong
Yuji Kajikawa
Taichi Yamasaki
Tae-Hyeon Kim
Shuto Nakano
Keisuke Tsukui
Shunki Higashi
Kento Misao
Sota Koshimichi
Gaku Shibasaki
Yotaro Nakajima
Yuta Matsumura
Motoki Ohara
Ryotaro Araki
Sota Nakamura
Kyosuke Tagawa
Mutsuki Kato
Shu Morooka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
27/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow