Junior Santos 13 | |
Keiya Shiihashi 27 | |
Tomoya Koyamatsu (Thay: Keita Nakamura) 64 | |
Kaito Mori (Thay: Rodrigo Angelotti) 64 | |
Kaito Mori (Kiến tạo: Mao Hosoya) 70 | |
Nassim Ben Khalifa (Thay: Junior Santos) 70 | |
Kosei Shibasaki (Thay: Tsukasa Morishima) 80 | |
Yuya Asano (Thay: Makoto Mitsuta) 80 | |
Sachiro Toshima (Thay: Mao Hosoya) 80 | |
Yugo Masukake (Thay: Matheus Savio) 83 | |
Shunki Higashi (Thay: Tsukasa Shiotani) 84 | |
Taishi Matsumoto (Thay: Tomoya Fujii) 84 | |
Kaito Mori (Kiến tạo: Tomoya Koyamatsu) 87 |
Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Kashiwa Reysol
số liệu thống kê

Sanfrecce Hiroshima

Kashiwa Reysol
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 5
4 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Tomoya Fujii (15), Tsukasa Shiotani (3), Gakuto Notsuda (7), Yoshifumi Kashiwa (18), Tsukasa Morishima (10), Makoto Mitsuta (39), Junior Santos (37)
Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Seung-Gyu Kim (18), Yuji Takahashi (3), Takumi Kamijima (44), Taiyo Koga (4), Keiya Shiihashi (6), Takuma Ominami (25), Matheus Savio (10), Keita Nakamura (8), Hiromu Mitsumaru (2), Rodrigo Angelotti (29), Mao Hosoya (19)

Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
38
Keisuke Osako
2
Yuki Nogami
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Tomoya Fujii
3
Tsukasa Shiotani
7
Gakuto Notsuda
18
Yoshifumi Kashiwa
10
Tsukasa Morishima
39
Makoto Mitsuta
37
Junior Santos
19
Mao Hosoya
29
Rodrigo Angelotti
2
Hiromu Mitsumaru
8
Keita Nakamura
10
Matheus Savio
25
Takuma Ominami
6
Keiya Shiihashi
4
Taiyo Koga
44
Takumi Kamijima
3
Yuji Takahashi
18
Seung-Gyu Kim

Kashiwa Reysol
3-1-4-2
| Thay người | |||
| 70’ | Junior Santos Nassim Ben Khalifa | 64’ | Rodrigo Angelotti Kaito Mori |
| 80’ | Makoto Mitsuta Yuya Asano | 64’ | Keita Nakamura Tomoya Koyamatsu |
| 80’ | Tsukasa Morishima Kosei Shibasaki | 80’ | Mao Hosoya Sachiro Toshima |
| 84’ | Tsukasa Shiotani Shunki Higashi | 83’ | Matheus Savio Yugo Masukake |
| 84’ | Tomoya Fujii Taishi Matsumoto | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Shunki Higashi | Takuto Kato | ||
Taishi Matsumoto | Hayato Tanaka | ||
Yuya Asano | Yugo Masukake | ||
Jelani Sumiyoshi | Kaito Mori | ||
Takuto Hayashi | Tomoya Koyamatsu | ||
Kosei Shibasaki | Sachiro Toshima | ||
Nassim Ben Khalifa | Masato Sasaki | ||
Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Kashiwa Reysol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
Thành tích gần đây Kashiwa Reysol
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 12 | T H H T T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T B T H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 11 | T H B B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B T B | |
| 6 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | T H B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B T B T | |
| 8 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 5 | H H H B H | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B T B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B T B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 11 | H T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 11 | T H T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | H T T B B | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | T B B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | H B H T B | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | B T T B T | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H B H T H | |
| 9 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H T H H H | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 2 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
