Thứ Sáu, 27/02/2026
Hidehiro Sugai
35
Rafael Elias
38
Hayato Araki (Kiến tạo: Naoto Arai)
39
Shinnosuke Fukuda
41
A. Suzuki (Thay: K. Kinoshita)
46
T. Shichi (Thay: S. Higashi)
46
M. Okugawa (Thay: T. Matsuda)
46
Akito Suzuki (Thay: Kosuke Kinoshita)
46
Takaaki Shichi (Thay: Shunki Higashi)
46
Masaya Okugawa (Thay: Temma Matsuda)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto Sanga FC

Tất cả (12)
46'

Temma Matsuda rời sân và được thay thế bởi Masaya Okugawa.

46'

Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Takaaki Shichi.

46'

Kosuke Kinoshita rời sân và được thay thế bởi Akito Suzuki.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41' Thẻ vàng cho Shinnosuke Fukuda.

Thẻ vàng cho Shinnosuke Fukuda.

39'

Naoto Arai đã kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Hayato Araki đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hayato Araki đã ghi bàn!

38' Thẻ vàng cho Rafael Elias.

Thẻ vàng cho Rafael Elias.

36' Thẻ vàng cho Hidehiro Sugai.

Thẻ vàng cho Hidehiro Sugai.

35' Thẻ vàng cho Hidehiro Sugai.

Thẻ vàng cho Hidehiro Sugai.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto Sanga FC

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Kim Ju-sung (37), Naoto Arai (13), Taichi Yamasaki (3), Taishi Matsumoto (14), Shunki Higashi (24), Shunki Higashi (24), Ryo Germain (9), Mutsuki Kato (11), Kosuke Kinoshita (17), Kosuke Kinoshita (17)

Kyoto Sanga FC (3-4-2-1): Gakuji Ota (1), Hidehiro Sugai (22), Yoshinori Suzuki (50), Henrique Trevisan (34), Shinnosuke Fukuda (2), Joao Pedro (6), Sung-jun Yoon (25), Kyo Sato (44), Marco Tulio (11), Temma Matsuda (18), Temma Matsuda (18), Rafael Elias (9)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
37
Kim Ju-sung
13
Naoto Arai
3
Taichi Yamasaki
14
Taishi Matsumoto
24
Shunki Higashi
24
Shunki Higashi
9
Ryo Germain
11
Mutsuki Kato
17
Kosuke Kinoshita
17
Kosuke Kinoshita
9
Rafael Elias
18
Temma Matsuda
18
Temma Matsuda
11
Marco Tulio
44
Kyo Sato
25
Sung-jun Yoon
6
Joao Pedro
2
Shinnosuke Fukuda
34
Henrique Trevisan
50
Yoshinori Suzuki
22
Hidehiro Sugai
1
Gakuji Ota
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
3-4-2-1
Thay người
46’
Shunki Higashi
Takaaki Shichi
46’
Temma Matsuda
Masaya Okugawa
46’
Kosuke Kinoshita
Akito Suzuki
Cầu thủ dự bị
Issei Ouchi
Kentaro Kakoi
Takaaki Shichi
Kodai Nagata
Hayao Kawabe
Masaya Okugawa
Shuto Nakano
Taiyo Hiraoka
Daiki Suga
Mitsuki Saito
Yotaro Nakajima
Taiki Hirato
Motoki Ohara
Haruki Arai
Akito Suzuki
Alex Souza
Sota Nakamura
Shun Nagasawa
Takaaki Shichi
Akito Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/05 - 2022
17/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
05/10 - 2022
J League 1

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
22/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H
2Tokyo VerdyTokyo Verdy321038T T H
3Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds321047T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers321037H T T
5FC TokyoFC Tokyo312017H H T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale311115T H B
7Mito HollyhockMito Hollyhock3021-23B H H
8JEF United ChibaJEF United Chiba4022-32B H H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3003-40B B B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol3003-50B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima4310411T H T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC412116H H T
3Vissel KobeVissel Kobe412116H T B
4Gamba OsakaGamba Osaka312016H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight3111-15T H B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka311114H T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse311104B H T
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3102-23B B T
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka4022-43H B B
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3021-12H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow