Thứ Sáu, 18/09/2026
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Shunki Higashi)
43
R. Hirose (Thay: D. Sasaki)
46
R. Komatsu (Thay: M. Mitsuta)
46
Rikuto Hirose (Thay: Daiju Sasaki)
46
Ren Komatsu (Thay: Makoto Mitsuta)
46
Yosuke Ideguchi
53
Ren Komatsu
63
Diego (Thay: Katsuya Nagato)
66
Matheus Thuler
71
Mitsuki Hidaka (Thay: Yuya Kuwasaki)
71
Ryo Germain (Thay: Mutsuki Kato)
71
Sota Nakamura
75
Taichi Yamasaki
77
Akito Suzuki (Thay: Sota Nakamura)
81
Takaaki Shichi (Thay: Yotaro Nakajima)
81
Caetano (Thay: Tetsushi Yamakawa)
90
(Pen) Kosuke Kinoshita
(Pen) Yuya Osako
(Pen) Akito Suzuki
(Pen) Yoshinori Muto
(Pen) Shunki Higashi
(Pen) Mitsuki Hidaka
(Pen) Ryo Germain
(Pen) Rikuto Hirose
(Pen) Sho Sasaki
(Pen) Ren Komatsu

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
Vissel Kobe
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 9

Diễn biến Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

Tất cả (30)
91' V À A A O O O - Ren Komatsu thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Ren Komatsu thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Sho Sasaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Sho Sasaki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Rikuto Hirose thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Rikuto Hirose thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Ryo Germain thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Ryo Germain thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Mitsuki Hidaka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Mitsuki Hidaka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Shunki Higashi thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shunki Higashi thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yoshinori Muto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yoshinori Muto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Akito Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Akito Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuya Osako thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuya Osako thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Kosuke Kinoshita đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Kosuke Kinoshita đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90'

Tetsushi Yamakawa rời sân và được thay thế bởi Caetano.

81'

Yotaro Nakajima rời sân và được thay thế bởi Takaaki Shichi.

81'

Sota Nakamura rời sân và được thay thế bởi Akito Suzuki.

77' Thẻ vàng cho Taichi Yamasaki.

Thẻ vàng cho Taichi Yamasaki.

75' Thẻ vàng cho Sota Nakamura.

Thẻ vàng cho Sota Nakamura.

72' Thẻ vàng cho Matheus Thuler.

Thẻ vàng cho Matheus Thuler.

72'

Mutsuki Kato rời sân và được thay thế bởi Ryo Germain.

71'

Yuya Kuwasaki rời sân và được thay thế bởi Mitsuki Hidaka.

66'

Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Diego.

63' V À A A O O O - Ren Komatsu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ren Komatsu đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Taichi Yamasaki (3), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Hayao Kawabe (6), Yotaro Nakajima (35), Shunki Higashi (24), Mutsuki Kato (11), Sota Nakamura (39), Kosuke Kinoshita (17)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Shuichi Gonda (71), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Yuya Kuwasaki (25), Makoto Mitsuta (19), Makoto Mitsuta (19), Yosuke Ideguchi (7), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Daiju Sasaki (13), Daiju Sasaki (13)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
3
Taichi Yamasaki
19
Sho Sasaki
15
Shuto Nakano
6
Hayao Kawabe
35
Yotaro Nakajima
24
Shunki Higashi
11
Mutsuki Kato
39
Sota Nakamura
17
Kosuke Kinoshita
13
Daiju Sasaki
13
Daiju Sasaki
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
7
Yosuke Ideguchi
19
Makoto Mitsuta
19
Makoto Mitsuta
25
Yuya Kuwasaki
41
Katsuya Nagato
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
71
Shuichi Gonda
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
71’
Mutsuki Kato
Ryo Germain
46’
Daiju Sasaki
Rikuto Hirose
81’
Yotaro Nakajima
Takaaki Shichi
46’
Makoto Mitsuta
Ren Komatsu
81’
Sota Nakamura
Akito Suzuki
66’
Katsuya Nagato
Diego
71’
Yuya Kuwasaki
Mitsuki Hidaka
90’
Tetsushi Yamakawa
Caetano
Cầu thủ dự bị
Issei Ouchi
Rikuto Hirose
Takaaki Shichi
Ren Komatsu
Daiki Suga
Mitsuki Hidaka
Yusuke Chajima
Kento Hamasaki
Motoki Ohara
Yuta Goke
Shimon Kobayashi
Boniface Nduka
Naoki Maeda
Rikuto Hirose
Akito Suzuki
Caetano
Ryo Germain
Diego
Daiya Maekawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
05/09 - 2021
06/03 - 2022
08/10 - 2022
13/05 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
05/07 - 2024
02/07 - 2025
20/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
27/03 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
12/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
Giao hữu
11/07 - 2026
J League 1

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
16/09 - 2026
J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow