Thứ Năm, 29/10/2026
Yeong-Jae Lee
17
Kyung-Jae Kim (Thay: Myung-Soon Kim)
28
Seong-Joon Jo (Thay: Bum-Su Kim)
28
Ji-Hyeon Kim (Kiến tạo: Gue-Sung Cho)
45
Jonathan Ring (Thay: Gerso Fernandes)
60
Ju-Gong Kim (Thay: Min-Kyu Joo)
60
Jong-Mu Han (Thay: Chang-Min Lee)
66
Sang-Hyeok Park (Thay: Chang-Hoon Kwon)
73
Joon-Jae Myeong (Thay: Gue-Sung Cho)
79
(og) Oh-Kyu Kim
81
Joon-Jae Myeong
87
Hyun-Chul Jung (Thay: Yeong-Jae Lee)
87
Ju-Hun Song (Thay: Je-Woon Yeon)
87
Jun-Su Seo (Thay: Han-Gil Kim)
87

Thống kê trận đấu Sangju Sangmu vs Jeju United

số liệu thống kê
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
Jeju United
Jeju United
45 Kiểm soát bóng 55
8 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 11
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
18 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
6 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Sangju Sangmu vs Jeju United

Sangju Sangmu (3-4-3): Sung-yun Gu (25), Seung-hyeon Jung (15), Hyeok-Kyu Kwon (16), Je-un Yeon (20), Yoon-Sung Kang (32), Yeong-Jae Lee (31), Chan-Hee Han (22), Han-gil Kim (14), Chang-Hoon Kwon (26), Gue-Sung Cho (9), Ji-hyeon Kim (28)

Jeju United (3-4-3): Dong-Jun Kim (1), Ji-Sol Lee (4), Oh-kyu Kim (35), Bong-soo Kim (30), Hyun-beom Ahn (17), Yeong-jun Choi (6), Chang-Min Lee (8), Myung-Sun Kim (39), Bum Su Kim (20), Min-Kyu Ju (18), Gerso Fernandes (11)

Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
3-4-3
25
Sung-yun Gu
15
Seung-hyeon Jung
16
Hyeok-Kyu Kwon
20
Je-un Yeon
32
Yoon-Sung Kang
31
Yeong-Jae Lee
22
Chan-Hee Han
14
Han-gil Kim
26
Chang-Hoon Kwon
9
Gue-Sung Cho
28
Ji-hyeon Kim
11
Gerso Fernandes
18
Min-Kyu Ju
20
Bum Su Kim
39
Myung-Sun Kim
8
Chang-Min Lee
6
Yeong-jun Choi
17
Hyun-beom Ahn
30
Bong-soo Kim
35
Oh-kyu Kim
4
Ji-Sol Lee
1
Dong-Jun Kim
Jeju United
Jeju United
3-4-3
Thay người
73’
Chang-Hoon Kwon
Sang-hyeok Park
28’
Myung-Soon Kim
Gyeong-jae Kim
79’
Gue-Sung Cho
Jun-jae Myeong
28’
Bum-Su Kim
Seong-jun Jo
87’
Je-Woon Yeon
Ju-Hun Song
60’
Gerso Fernandes
Jonathan Ring
87’
Yeong-Jae Lee
Hyun-cheol Jeong
60’
Min-Kyu Joo
Ju-kong Kim
87’
Han-Gil Kim
Jin-su Seo
66’
Chang-Min Lee
Jong-moo Han
Cầu thủ dự bị
In-jae Hwang
Yeon-Su Yu
Ju-Hun Song
Gyeong-jae Kim
Sang-hyeok Park
Min geol Woo
Jun-jae Myeong
Jong-moo Han
Hyun-cheol Jeong
Seong-jun Jo
Jin-su Seo
Jonathan Ring
Kyeong-Min Kim
Ju-kong Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
08/05 - 2022
05/07 - 2022
10/09 - 2022
13/04 - 2024
18/05 - 2024
01/09 - 2024
22/02 - 2025
17/05 - 2025
26/07 - 2025
18/04 - 2026
05/07 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeju United

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow