Thứ Bảy, 12/09/2026
Je-Woon Yeon (Kiến tạo: Yeong-Jae Lee)
22
Ji-Hyeon Kim
28
Takahiro Kunimoto (Thay: Seung-Ho Paik)
40
Joon-Jae Myeong (Thay: Jun-Su Seo)
46
Takahiro Kunimoto (Kiến tạo: Modou Barrow)
57
Seung-Hyeon Jung (Thay: Chang-Rae Ha)
59
Gue-Sung Cho (Thay: Ji-Hyeon Kim)
71
Gustavo (Thay: Stanislav Iljutcenko)
74
Gustavo (Kiến tạo: Modou Barrow)
80
Chul-Soon Choi (Thay: Jin-Seong Park)
86
Kyeong-Min Kim (Thay: Ju-Hun Song)
89
Jeong-Hoon Kim (Thay: Sung-Yun Gu)
89

Thống kê trận đấu Sangju Sangmu vs Jeonbuk

số liệu thống kê
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
Jeonbuk
Jeonbuk
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 7
2 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 6
12 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Sangju Sangmu vs Jeonbuk

Sangju Sangmu (3-4-3): Sung-yun Gu (25), Chang-rae Ha (3), Je-un Yeon (20), Ju-Hun Song (4), Yoon-Sung Kang (32), Yeong-Jae Lee (31), Chan-Hee Han (22), Han-gil Kim (14), Chang-Hoon Kwon (26), Ji-hyeon Kim (28), Jin-su Seo (17)

Jeonbuk (4-1-4-1): Bum-Keun Song (31), Yong Lee (2), Jeong-ho Hong (26), Jin seob Park (4), Jin-seong Park (33), Jae-moon Ryu (29), Min-Kyu Song (21), Seung-Ho Paik (8), Jin-Gyu Kim (97), Modou Secka Barrow (11), Stanislav Iljutcenko (10)

Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
3-4-3
25
Sung-yun Gu
3
Chang-rae Ha
20
Je-un Yeon
4
Ju-Hun Song
32
Yoon-Sung Kang
31
Yeong-Jae Lee
22
Chan-Hee Han
14
Han-gil Kim
26
Chang-Hoon Kwon
28
Ji-hyeon Kim
17
Jin-su Seo
10
Stanislav Iljutcenko
11
Modou Secka Barrow
97
Jin-Gyu Kim
8
Seung-Ho Paik
21
Min-Kyu Song
29
Jae-moon Ryu
33
Jin-seong Park
4
Jin seob Park
26
Jeong-ho Hong
2
Yong Lee
31
Bum-Keun Song
Jeonbuk
Jeonbuk
4-1-4-1
Thay người
46’
Jun-Su Seo
Jun-jae Myeong
40’
Seung-Ho Paik
Takahiro Kunimoto
59’
Chang-Rae Ha
Seung-hyeon Jung
74’
Stanislav Iljutcenko
Gustavo
71’
Ji-Hyeon Kim
Gue-Sung Cho
86’
Jin-Seong Park
Cheol-sun Choi
89’
Ju-Hun Song
Kyeong-Min Kim
89’
Sung-Yun Gu
Jeong-hoon Kim
Cầu thủ dự bị
Seung-hyeon Jung
Young Sun Yun
Sang-hyeok Park
Kyo-won Han
Jun-jae Myeong
Gustavo
Hyun-cheol Jeong
Takahiro Kunimoto
Gue-Sung Cho
Cheol-sun Choi
Kyeong-Min Kim
Ju-Hong Kim
Jeong-hoon Kim
Sang-yoon Kang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
19/03 - 2022
02/07 - 2022
03/09 - 2022
17/03 - 2024
25/05 - 2024
14/07 - 2024
16/02 - 2025
27/06 - 2025
20/09 - 2025
25/10 - 2025
08/03 - 2026
17/05 - 2026
25/08 - 2026

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk

K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow