Yunus Emre Gedik 31 | |
Aaron Appindangoye 45 | |
Rigoberto Rivas (Thay: Mehmet Yilmaz) 46 | |
Onur Oztonga (Thay: Ogulcan Caglayan) 46 | |
Safa Kinali (Thay: Leandro Kappel) 68 | |
Hakan Ercelik (Thay: Amar Begic) 76 | |
Bouly Junior Sambou (Thay: Kwasi Okyere Wriedt) 76 | |
Yusuf Cihat Celik (Thay: Josip Vukovic) 79 | |
Muharrem Cinan (Thay: Ryan Isaac Mendes da Graca) 79 | |
Hasan Huseyin Acar 81 | |
Baris Alici (Thay: Yunus Emre Gedik) 90 | |
Cagri Giritlioglu (Thay: Chukwuma Emmanuel Akabueze) 90 | |
Seyit Gazanfer (Thay: Uchenna Ogundu) 90 |
Thống kê trận đấu Sanliurfaspor vs Kocaelispor
số liệu thống kê

Sanliurfaspor

Kocaelispor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanliurfaspor vs Kocaelispor
Sanliurfaspor: Erzhan Tokotaev (35), Nafican Yardimci (19), Alpay Celebi (30), Zach Muscat (22), Amar Begic (82), Burak Camoglu (2), Hasan Huseyin Acar (26), Uchenna Ogundu (32), Leandro Kappel (9), Kwasi Okyere Wriedt (10), Chukwuma Emmanuel Akabueze (12)
Kocaelispor: Gokhan Degirmenci (35), Aaron Appindangoye (5), Yunus Emre Gedik (19), Mehmet Yilmaz (32), Samet Yalcin (23), Tarkan Serbest (15), Pedrinho (6), Josip Vukovic (4), Ogulcan Caglayan (17), Ryan Mendes (20), Marcao (10)
| Thay người | |||
| 68’ | Leandro Kappel Safa Kinali | 46’ | Mehmet Yilmaz Rigoberto Rivas |
| 76’ | Kwasi Okyere Wriedt Bouly Junior Sambou | 46’ | Ogulcan Caglayan Onur Oztonga |
| 76’ | Amar Begic Hakan Ercelik | 79’ | Josip Vukovic Yusuf Cihat Celik |
| 90’ | Uchenna Ogundu Seyit Gazanfer | 79’ | Ryan Isaac Mendes da Graca Muharrem Cinan |
| 90’ | Chukwuma Emmanuel Akabueze Cagri Giritlioglu | 90’ | Yunus Emre Gedik Baris Alici |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fatih Eren | Baris Alici | ||
Enes Kalyoncu | Ahmet Hasan Gocen | ||
Seyit Gazanfer | Tunali Mesut Can | ||
Jack Karadogan | Yusuf Cihat Celik | ||
Abdulkadir Sunger | Rigoberto Rivas | ||
Bouly Junior Sambou | Onur Oztonga | ||
Hakan Ercelik | Muharrem Cinan | ||
Cagri Giritlioglu | Furkan Gedik | ||
Mehmet Yuksel | Ahmet Sagat | ||
Safa Kinali | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 9 | 46 | B T T T H | |
| 8 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T B T B B | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch