Hasan Kilic 27 | |
Aly Malle 36 | |
Yonathan Del Valle (Thay: Leandro Kappel) 64 | |
Bekir Karadeniz (Thay: Hasan Kilic) 71 | |
Hakan Ercelik (Thay: Cuma Menize) 71 | |
Amar Begic (Thay: Hasan Huseyin Acar) 78 | |
Mirac Acer 85 | |
Alpaslan Ozturk (Thay: Jetmir Topalli) 90 | |
Ahmet Gokbayrak (Thay: Aly Malle) 90 |
Thống kê trận đấu Sanliurfaspor vs Pendikspor
số liệu thống kê

Sanliurfaspor

Pendikspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sanliurfaspor vs Pendikspor
Sanliurfaspor: Erzhan Tokotaev (35), Mehmet Coskun (42), URIE-MICHEL GAB (4), Mirac Acer (77), Cuma Menize (90), Hasan Huseyin Acar (26), Jani Petteri Forsell (10), Muhammed Gonulacar (72), Burak Camoglu (2), Aly Malle (12), Olarenwaju Kayode (14)
Pendikspor: Erdem Canpolat (1), Berkay Sulungoz (5), Nuno Sequeira (6), Tarik Tekdal (81), Mesut Ozdemir (41), Gokcan Kaya (58), Hasan Kilic (8), Ibrahim Akdag (12), Jetmir Topalli (98), Leandro Kappel (7), Emeka Friday Eze (90)
| Thay người | |||
| 71’ | Cuma Menize Hakan Ercelik | 64’ | Leandro Kappel Yonathan Del Valle |
| 78’ | Hasan Huseyin Acar Amar Begic | 71’ | Hasan Kilic Bekir Karadeniz |
| 90’ | Aly Malle Ahmet Gokbayrak | 90’ | Jetmir Topalli Alpaslan Ozturk |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ahmet Gokbayrak | Murat Akca | ||
Amar Begic | Samet Asatekin | ||
Salih Sen | Mustafa Colak | ||
Hakan Ercelik | Furkan Mehmet Dogan | ||
Nafican Yardimci | Bekir Karadeniz | ||
Stefan Ashkovski | Alpaslan Ozturk | ||
Mehmet Yuksel | Yonathan Del Valle | ||
Reagy Baah Ofosu | Erdem Calik | ||
Fatih Eren | Erdem Ozgenc | ||
Abdulkadir Sunger | Emre Koyuncu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch