Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Santa Clara vs Maritimo hôm nay 03-12-2023

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - CN, 03/12

Kết thúc
2 : 1

Maritimo

Maritimo

Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 03/12/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio de Sao Miguel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabriel Silva
4
Zainadine
31
Vitor Costa (Thay: Xadas)
32
Noah Francoise (Thay: Marcos Silva)
32
Lucas Rodrigues
34
Luis Rocha
44
Noah Francoise
55
Zainadine
60
Dylan Joao Raymond Collard (Thay: Jose Bica)
63
Ricardinho (Thay: Diogo Calila)
64
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Lucas Rodrigues)
72
Francis Cann (Thay: Euller)
72
Sidney Alexssander Pena de Lima (Thay: Sergio Miguel Lobo Araujo)
72
Klismahn (Thay: Bruno Filipe Pereira Soares Almeida)
72
Joao Marcos Lima Candido (Thay: Bruno Filipe Pereira Soares Almeida)
72
Pedro Pacheco
74
Lucas Soares de Almeida (Thay: Gabriel Silva)
80
Vinicius Lopes (Thay: Rafael Martins)
80
Joao Marcos Lima Candido
87
Gabriel Batista
90+2'
Diogo Mendes
90+4'

Thống kê trận đấu Santa Clara vs Maritimo

số liệu thống kê
Santa Clara
Santa Clara
Maritimo
Maritimo
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
11/12 - 2021
24/04 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
VĐQG Bồ Đào Nha
05/09 - 2022
26/02 - 2023
Hạng 2 Bồ Đào Nha
03/12 - 2023
15/04 - 2024

Thành tích gần đây Santa Clara

VĐQG Bồ Đào Nha
27/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Bồ Đào Nha
11/10 - 2026
21/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
24/08 - 2026
16/08 - 2026
11/08 - 2026

Thành tích gần đây Maritimo

Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
28/10 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
11/10 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-1
22/08 - 2026
17/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14FC Porto BFC Porto B9234-89B B H T H
15ChavesChaves8224-78B T B H T
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC9135-56T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow