Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Hugo Rodallega (Kiến tạo: Nahuel Lautaro Bustos) 30 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Santa Fe vs Caracas
số liệu thống kê

Santa Fe

Caracas
64 Kiểm soát bóng 36
1 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Santa Fe vs Caracas
Santa Fe (4-2-3-1): Andres Mosquera Marmolejo (1), Helibelton Palacios (13), Emanuel Olivera (18), Victor Moreno (3), Jeison Angulo (24), Kilian Toscano (6), Daniel Torres (16), Jader Obrian (77), Nahuel Bustos (19), Omar Fernandez (8), Hugo Rodallega (11)
Caracas (4-2-3-1): Frankarlos Benitez (1), Eduardo Fereira (2), Jesus Quintero (4), Francisco La Mantia (14), Jesus Yendis (13), Christian Adan Larotonda Adan (15), Diego Gudino (8), Wilfred Correa (33), Michael Covea (10), Robert Hernandez (7), Sebastian Gonzalez (27)

Santa Fe
4-2-3-1
1
Andres Mosquera Marmolejo
13
Helibelton Palacios
18
Emanuel Olivera
3
Victor Moreno
24
Jeison Angulo
6
Kilian Toscano
16
Daniel Torres
77
Jader Obrian
19
Nahuel Bustos
8
Omar Fernandez
11
Hugo Rodallega
27
Sebastian Gonzalez
7
Robert Hernandez
10
Michael Covea
33
Wilfred Correa
8
Diego Gudino
15
Christian Adan Larotonda Adan
13
Jesus Yendis
14
Francisco La Mantia
4
Jesus Quintero
2
Eduardo Fereira
1
Frankarlos Benitez

Caracas
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Weimar Asprilla | Juan Vegas | ||
Luis Palacios | Jeriel De Santis | ||
Franco Fagundez | Luigi Pagano | ||
Jhojan Torres | Mauricio Marquez | ||
Yilmar Velasquez | Charly Vegas | ||
Christian Mafla | Lucciano Reinoso | ||
Mateo Puerta | Miguel Vegas | ||
Alexis Zapata | Luis Maestre | ||
Ivan Scarpeta | Angel Figueroa | ||
Maximiliano Lovera | Aytor Herrera Martinez | ||
Martin Palacios | Alejandro Villareal | ||
Angel Lopez | |||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch