Steven Cuervo 14 | |
Hugo Rodallega (Kiến tạo: Jersson Gonzalez) 26 | |
Hugo Rodallega (Kiến tạo: Daniel Torres) 33 | |
Yilmar Velasquez (Thay: Juan Zuluaga) 46 | |
Francisco Chaverra 58 | |
Jhon Wenceslao Melendez Murillo (Thay: Daniel Moreno) 62 | |
Juan Ruiz (Thay: Daniel Arcila) 64 | |
Aly Palacios (Thay: Rubio Cesar Espana) 64 | |
Frank Castaneda (Thay: Jersson Gonzalez) 74 | |
Yeison Moreno (Thay: Luiz Diaz) 81 | |
Daniel Zapata (Thay: Felipe Jaramillo) 81 | |
Jose Correa (Thay: Hugo Rodallega) 83 | |
David Ramirez (Thay: Francisco Chaverra) 84 |
Thống kê trận đấu Santa Fe vs Envigado
số liệu thống kê

Santa Fe

Envigado
46 Kiểm soát bóng 54
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
14 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santa Fe vs Envigado
| Thay người | |||
| 46’ | Juan Zuluaga Yilmar Velasquez | 64’ | Daniel Arcila Juan Ruiz |
| 62’ | Daniel Moreno Jhon Wenceslao Melendez Murillo | 64’ | Rubio Cesar Espana Aly Palacios |
| 74’ | Jersson Gonzalez Frank Castaneda | 81’ | Felipe Jaramillo Daniel Zapata |
| 83’ | Hugo Rodallega Jose Correa | 81’ | Luiz Diaz Yeison Moreno |
| 84’ | Francisco Chaverra David Ramirez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Espitia | Andres Tovar | ||
David Ramirez | Andres Cadavid | ||
Jhon Wenceslao Melendez Murillo | Tomas Maya Giraldo | ||
Yilmar Velasquez | Daniel Zapata | ||
Juan Camilo Aristizabal Gomez | Juan Ruiz | ||
Frank Castaneda | Aly Palacios | ||
Jose Correa | Yeison Moreno | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Santa Fe
VĐQG Colombia
Siêu cúp Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 0 | 2 | 17 | 24 | T B T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 2 | 21 | H H T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | 2 | 20 | H T H H H | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 1 | 19 | B T H B T | |
| 6 | 10 | 4 | 6 | 0 | 10 | 18 | H H T T H | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 7 | 17 | B T T B H | |
| 8 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | H T B T H | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 3 | 15 | T H H B T | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H B T | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | 3 | 14 | T B T T B | |
| 12 | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 | B H H T B | |
| 13 | 11 | 3 | 5 | 3 | -3 | 14 | T B H T B | |
| 14 | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 | B B T B H | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | T H H B T | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -11 | 10 | B B B B B | |
| 17 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | T B B B T | |
| 18 | 11 | 1 | 3 | 7 | -9 | 6 | H T B B B | |
| 19 | 10 | 0 | 5 | 5 | -14 | 5 | H B B H H | |
| 20 | 10 | 0 | 4 | 6 | -12 | 4 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch