Fabian Sambueza 23 | |
Anderson Plata (Thay: Juan Arizala) 46 | |
Brayan Leon Muniz (Thay: Deinner Quinones) 46 | |
David Loaiza 56 | |
Kevin Londono (Thay: Ever Valencia) 60 | |
Yulian Gomez (Thay: Leyser Chaverra Renteria) 62 | |
Jaime Alvarado (Thay: Daniel Torres) 62 | |
Hugo Rodallega (Thay: Yeison Moreno) 69 | |
Emerson Batalla (Thay: Fabian Sambueza) 69 | |
Yulian Gomez 71 | |
Christian Marrugo (Thay: Ruben Manjarres) 76 | |
Harold Rivera (Thay: Jersson Gonzalez) 76 | |
Dairon Mosquera 85 | |
Miguel Monsalve (Thay: David Loaiza) 88 |
Thống kê trận đấu Santa Fe vs Independiente Medellin
số liệu thống kê

Santa Fe

Independiente Medellin
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 7
Nhận định Santa Fe vs Independiente Medellin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Santa Fe
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Independiente Medellin
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 21 | T H T B H | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 11 | 19 | T T T T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | B H H T T | |
| 4 | 9 | 4 | 5 | 0 | 6 | 17 | H H T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | T T B B H | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | H T H T T | |
| 7 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | B T T B H | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | B H H T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T B B T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T B B B B | |
| 11 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | H H H B H | |
| 12 | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | H H T B B | |
| 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 9 | T B H B B | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | -5 | 8 | H B H H B | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | H B H T T | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | B B T T B | |
| 17 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | H T T B B | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 19 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | T B H B H | |
| 20 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
