Thứ Hai, 28/09/2026

Trực tiếp kết quả Santiago Morning vs Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P. hôm nay 28-05-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 7, 28/5

Kết thúc

Santiago Morning

Santiago Morning

0 : 1

Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.

Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.

Hiệp một: 0-0
T7, 23:30 28/05/2022
Vòng 17 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Steffan Pino
24
David Escalante
87

Thống kê trận đấu Santiago Morning vs Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.

số liệu thống kê
Santiago Morning
Santiago Morning
Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.
Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
Cúp quốc gia Chile
17/08 - 2022
21/08 - 2022
Hạng nhất Chile
18/04 - 2023
14/09 - 2023
06/07 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Santiago Morning

Hạng 2 Chile
03/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
07/09 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.

Hạng 2 Chile
27/09 - 2026
Cúp quốc gia Chile
23/09 - 2026
Hạng 2 Chile
11/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
23/08 - 2026
17/08 - 2026
13/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa2512941645B T B H T
2Santiago WanderersSantiago Wanderers2512851444T T T B B
3San LuisSan Luis241185941T B T T T
4MagallanesMagallanes251177340T B H H T
5AntofagastaAntofagasta2510871638T T B H B
6Deportes RecoletaDeportes Recoleta251087338T H T T H
7San MarcosSan Marcos25997836B B T B T
8Union EspanolaUnion Espanola251069036T B H B H
9Deportes CopiapoDeportes Copiapo25979-234B B B H T
10Puerto MonttPuerto Montt2510411-534B B T B B
11Deportes TemucoDeportes Temuco25889532B T B T H
12Deportes IquiqueDeportes Iquique256109328T B B B T
13Curico UnidoCurico Unido256910-1627T H B T B
14Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz2541011-1222B H H T H
15Union San FelipeUnion San Felipe245712-2522B B H H B
16RangersRangers254615-1718T T T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow