Thứ Bảy, 24/10/2026

Trực tiếp kết quả Santiago Wanderers vs Club de Deportes Iquique S.A.D.P. hôm nay 06-06-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 2, 06/6

Kết thúc

Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

2 : 0

Club de Deportes Iquique S.A.D.P.

Club de Deportes Iquique S.A.D.P.

Hiệp một: 0-0
T2, 02:30 06/06/2022
Vòng 1 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cristobal Quevedo
39
Paolo Guajardo
62
Paolo Guajardo
78
Cristian Duma
86

Thống kê trận đấu Santiago Wanderers vs Club de Deportes Iquique S.A.D.P.

số liệu thống kê
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers
Club de Deportes Iquique S.A.D.P.
Club de Deportes Iquique S.A.D.P.
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile

Thành tích gần đây Santiago Wanderers

Hạng 2 Chile
17/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
16/08 - 2026
13/08 - 2026

Thành tích gần đây Club de Deportes Iquique S.A.D.P.

Hạng 2 Chile
24/10 - 2026
18/10 - 2026
13/10 - 2026
05/10 - 2026
Cúp quốc gia Chile
27/09 - 2026
24/09 - 2026
Hạng 2 Chile
15/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San LuisSan Luis2815851453T T T T T
2CobreloaCobreloa2814952151H T T B T
3Santiago WanderersSantiago Wanderers2813871547B B B B T
4MagallanesMagallanes291379146T T T B B
5AntofagastaAntofagasta2812972145H B T T H
6Deportes RecoletaDeportes Recoleta281189-241T H T B B
7San MarcosSan Marcos2810108640B T T B H
8Deportes CopiapoDeportes Copiapo2811710140H T T T B
9Union EspanolaUnion Espanola2811611-239B H B B T
10Deportes IquiqueDeportes Iquique299119938T T T H T
11Deportes TemucoDeportes Temuco289910536T H B T H
12Puerto MonttPuerto Montt2810513-935B B B B H
13Curico UnidoCurico Unido2871011-1631T B B T H
14Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz2841113-1423T H B B H
15Union San FelipeUnion San Felipe285815-3223B B B B H
16RangersRangers285617-1821T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow