Hiệp một kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kaio 10 | |
Memphis Depay (Kiến tạo: Kaio) 18 | |
Gabriel Barbosa (Kiến tạo: Neymar) 22 | |
Alvaro Barreal 23 |
Đang cập nhậtDiễn biến Santos FC vs Corinthians
45+6'
23' 
Thẻ vàng cho Alvaro Barreal.
22'
Neymar đã kiến tạo cho bàn thắng này.
22' 
V À A A O O O - Gabriel Barbosa đã ghi bàn!
18'
Kaio đã kiến tạo cho bàn thắng này.
18' 
V À A A O O O - Memphis Depay đã ghi bàn!
10' 
Thẻ vàng cho Kaio.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Santos FC vs Corinthians
số liệu thống kê

Santos FC

Corinthians
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santos FC vs Corinthians
Santos FC (3-5-2): Gabriel Brazao (77), Adonis Frias (98), Ze Ivaldo (2), Luan Peres (14), Rony (11), Gabriel Morais Silva Bontempo (49), Christian Oliva (28), Gustavo Henrique Pereira (48), Alvaro Barreal (22), Gabigol (9), Neymar (10)
Corinthians (4-3-2-1): Hugo Souza (1), Matheuzinho (2), Gabriel Paulista (3), Gustavo Henrique (13), Matheus Bidu (21), André Carrillo (19), Raniele (14), Breno (7), Kaio Cesar (37), Andre Luiz (49), Memphis Depay (10)

Santos FC
3-5-2
77
Gabriel Brazao
98
Adonis Frias
2
Ze Ivaldo
14
Luan Peres
11
Rony
49
Gabriel Morais Silva Bontempo
28
Christian Oliva
48
Gustavo Henrique Pereira
22
Alvaro Barreal
9
Gabigol
10
Neymar
10
Memphis Depay
49
Andre Luiz
37
Kaio Cesar
7
Breno
14
Raniele
19
André Carrillo
21
Matheus Bidu
13
Gustavo Henrique
3
Gabriel Paulista
2
Matheuzinho
1
Hugo Souza

Corinthians
4-3-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Diogenes | Kaue Camargo | ||
Igor Vinicius | André Ramalho | ||
Lucas Verissimo | Rodrigo Garro | ||
Vinicius Rodrigues Lira | Vitinho | ||
Gonzalo Escobar | Pedro Raul | ||
Joao Schmidt | Pedro Milans | ||
Willian Arao | Matheus Pereira | ||
Gabriel Menino | Fabrizio Angileri | ||
Benjamin Rollheiser | Allan | ||
Moises | Kayke | ||
Thaciano | Charles | ||
Lautaro Diaz | Gui Negao | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Santos FC
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Corinthians
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T H T B T | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T H | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | H T T T B | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T T H B | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T B H H | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T H B T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B H | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 12 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | T H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B H B T H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H B T B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B H B B T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B | |
| 18 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B H H H B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch