Gustavo Gomez 25 | |
Ze Rafael 31 | |
Roni 40 | |
Roni (Kiến tạo: Raphael Veiga) 44 | |
Madson 65 | |
Raphael Veiga (Kiến tạo: Roni) 72 | |
Felipe Jonatan 78 |
Thống kê trận đấu Santos FC vs Palmeiras
số liệu thống kê

Santos FC

Palmeiras
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santos FC vs Palmeiras
Santos FC (3-4-3): Joao Paulo (34), Danilo Boza (22), Robson Reis (26), Emiliano Velazquez (61), Madson (13), Felipe Jonatan (3), Lucas Braga (30), Marinho (11), Raniel (12), Marcos Guilherme (23)
Palmeiras (4-2-3-1): Weverton (21), Marcos Rocha (2), Gustavo Gomez (15), Luan Garcia (13), Joaquin Piquerez (22), Ze Rafael (8), Gustavo Scarpa (14), Raphael Veiga (23), Dudu (43), Roni (7)

Santos FC
3-4-3
34
Joao Paulo
22
Danilo Boza
26
Robson Reis
61
Emiliano Velazquez
13
Madson
3
Felipe Jonatan
30
Lucas Braga
11
Marinho
12
Raniel
23
Marcos Guilherme
7
Roni
43
Dudu
23
Raphael Veiga
14
Gustavo Scarpa
8
Ze Rafael
22
Joaquin Piquerez
13
Luan Garcia
15
Gustavo Gomez
2
Marcos Rocha
21
Weverton

Palmeiras
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Robson Reis Carlos Sanchez | 76’ | Raphael Veiga Breno Lopes |
| 51’ | Emiliano Velazquez Wagner Leonardo | 76’ | Gustavo Scarpa Patrick Carreiro |
| 70’ | Marcos Guilherme Gabriel Pirani | 85’ | Roni Deyverson |
| 70’ | Raniel Angelo Borges | 85’ | Ze Rafael Danilo |
| 85’ | Madson Para | 87’ | Dudu Willian |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luiz Henrique | Breno Lopes | ||
Vinicius | Gabriel Menino | ||
Para | Victor Luis | ||
Moraes | Gabriel Veron | ||
Kaiky | Willian | ||
Wagner Leonardo | Jailson | ||
Gabriel Pirani | Benjamin Kuscevic | ||
Carlos Sanchez | Patrick Carreiro | ||
Angelo Borges | Luiz Adriano | ||
Bruninho | Wesley | ||
Jandrei | Deyverson | ||
Luiz Felipe | Danilo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Santos FC
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Palmeiras
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B H H B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H H B | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B T H H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H B B T H | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H B T B | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | B H H B H | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch