Eduardo Sasha 34 | |
Lucas Barbosa 35 | |
G. Escobar 61 | |
Gabriel 83 | |
Ignacio Sosa 87 |
Thống kê trận đấu Santos FC vs RB Bragantino
số liệu thống kê

Santos FC

RB Bragantino
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 35
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Santos FC
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây RB Bragantino
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Brazil Paulista A1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 1 | 12 | T T T B T | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 11 | T T T H H | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | T B B H T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H T B B T | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B T T H B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B B T T | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T B H H | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T B H H H | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | -6 | 5 | H H B T B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T H B B | |
| 15 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | B H H H H | |
| 16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch