Pedrinho rời sân và được thay thế bởi Echapora.
Pará 19 | |
Para 19 | |
Helder Maciel (Thay: Matheus Salustiano) 46 | |
Gabriel Fuentes 52 | |
Juan Miritello (Thay: Lucas Emanoel) 59 | |
Mauricio Mucuri (Thay: Gabriel Fuentes) 69 | |
Pierre 73 | |
Echapora (Thay: Pedrinho) 76 | |
Luizao (Thay: Foguinho) 76 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sao Bernardo vs Fortaleza
Thẻ vàng cho Pierre.
Gabriel Fuentes rời sân và được thay thế bởi Mauricio Mucuri.
Lucas Emanoel rời sân và được thay thế bởi Juan Miritello.
Thẻ vàng cho Gabriel Fuentes.
Matheus Salustiano rời sân và được thay thế bởi Helder Maciel.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Para.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sao Bernardo vs Fortaleza


Đội hình xuất phát Sao Bernardo vs Fortaleza
Sao Bernardo (4-3-3): Alex Alves (1), Rodrigo Ferreira (2), Matheus Salustiano (5), Augusto (97), Para (6), Dudu Miraima (26), Foguinho (8), Romisson (17), Pedro Vitor (11), Daniel Amorim (89), Pedro Gabriel (29)
Fortaleza (3-4-2-1): Vinicius Silvestre (25), Emanuel Britez (2), Victor Rocha (33), Lucas Gazal (3), Mailton (22), Ryan (37), Pierre (5), Gabriel Fuentes (18), Tomas Pochettino (7), Luiz Fernando (32), Lucas Emanoel (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Matheus Salustiano Helder Maciel | 59’ | Lucas Emanoel Juan Bautista Miritello |
| 76’ | Pedrinho Echapora | 69’ | Gabriel Fuentes Mauricio Mucuri |
| 76’ | Foguinho Luizao | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Echapora | Magrao | ||
Luizao | Welliton | ||
Pablo Dyego | Brenno | ||
Hugo Sanches | Mauricio Mucuri | ||
Matheus Nogueira | Rodriguinho | ||
Junior Urso | Vitinho | ||
Wellington | Juan Bautista Miritello | ||
Lucas Santos | Luan | ||
Fabricio Daniel | Paulo Baya | ||
Jemerson | Ronald | ||
Helder Maciel | Lucca Prior | ||
Rodrigo Santos | |||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T T B B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 9 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -3 | 5 | B H T | |
| 13 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B | |
| 17 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch