V À A A O O O - Felipe Garcia đã ghi bàn!
Guilherme Baldória (Thay: Lourenço) 17 | |
Baldoria (Thay: Lourenco) 17 | |
Hélder 18 | |
Helder Maciel 18 | |
Ramon Menezes 28 | |
Rodrigo Ferreira 41 | |
Pedro Vitor 43 | |
Cadu (Thay: Esli Garcia) 46 | |
Lucas Lima (Thay: Anselmo) 57 | |
Pedro Junqueira (Thay: Gege) 57 | |
Felipe Garcia (Thay: Daniel Amorim) 63 | |
Pedrinho (Thay: Echapora) 63 | |
Hyoran (Thay: Dudu Miraima) 70 | |
Fabricio Daniel (Thay: Pedro Vitor) 71 | |
Juninho (Thay: Luquinhas) 78 | |
Felipe Garcia 90+2' |
Đang cập nhậtDiễn biến Sao Bernardo vs Goias
Luquinhas rời sân và được thay thế bởi Juninho.
Pedro Vitor rời sân và được thay thế bởi Fabricio Daniel.
Dudu Miraima rời sân và được thay thế bởi Hyoran.
Echapora rời sân và được thay thế bởi Pedrinho.
Daniel Amorim rời sân và được thay thế bởi Felipe Garcia.
Gege rời sân và được thay thế bởi Pedro Junqueira.
Anselmo rời sân và được thay thế bởi Lucas Lima.
Esli Garcia rời sân và được thay thế bởi Cadu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Pedro Vitor.
Thẻ vàng cho Rodrigo Ferreira.
Thẻ vàng cho Ramon Menezes.
Thẻ vàng cho Helder Maciel.
Lourenco rời sân và được thay thế bởi Baldoria.
V À A A A O O O Sao Bernardo ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sao Bernardo vs Goias


Đội hình xuất phát Sao Bernardo vs Goias
Sao Bernardo (4-3-3): Alex Alves (1), Rodrigo Ferreira (2), Helder Maciel (3), Augusto (97), Para (6), Dudu Miraima (26), Marcao (77), Romisson (17), Pedro Vitor (11), Daniel Amorim (89), Echapora (27)
Goias (4-1-3-2): Tadeu (23), Rodrigo (2), Lucas Ribeiro (14), Luisao (25), Nicolas (6), Luquinhas (35), Jean Carlos (21), Lourenco (97), Gege (28), Esli Garcia (15), Anselmo Ramon (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Echapora Pedro Gabriel | 17’ | Lourenco Baldoria |
| 63’ | Daniel Amorim Felipe Garcia | 46’ | Esli Garcia Carlos Eduardo |
| 70’ | Dudu Miraima Hyoran | 57’ | Gege Pedrinho |
| 71’ | Pedro Vitor Fabricio Daniel | 57’ | Anselmo Lucas Lima |
| 78’ | Luquinhas Juninho | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Junior Oliveira | Thiago Rodrigues | ||
Hugo Sanches | Luiz Felipe | ||
Luizao | Ramon | ||
Jemerson | Juninho | ||
Wellington | Pedrinho | ||
Hyoran | Baldoria | ||
Pedro Gabriel | Lucas Lima | ||
Junior Urso | Djalma | ||
Lucas Fernandes | Brayann | ||
Pablo Dyego | Carlos Eduardo | ||
Fabricio Daniel | |||
Felipe Garcia | |||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | -1 | 10 | B H T T T | |
| 4 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H T H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H T T H | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | T B B H H | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H B | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | H H T T B | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T B T T | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T H B T B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T B B B | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H B B T T | |
| 15 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B H T H | |
| 16 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B B H B | |
| 18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch