Chủ Nhật, 14/06/2026
Jemerson
45
Daniel Amorim (Thay: Felipe Garcia)
46
Jemerson
49
Jemerson
49
Luizao (Thay: Echapora)
50
Madson
58
Marlon (Thay: Ze Lucas)
64
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Sao Bernardo vs Sport Recife

Tất cả (10)
64'

Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Marlon.

58' Thẻ vàng cho Madson.

Thẻ vàng cho Madson.

50'

Echapora rời sân và Luizao vào thay thế.

49' THẺ ĐỎ! - Jemerson nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Jemerson nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

49' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jemerson nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jemerson nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Felipe Garcia rời sân và Daniel Amorim vào thay thế.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Jemerson.

Thẻ vàng cho Jemerson.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Sao Bernardo vs Sport Recife

số liệu thống kê
Sao Bernardo
Sao Bernardo
Sport Recife
Sport Recife
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 1
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sao Bernardo vs Sport Recife

Sao Bernardo (4-2-3-1): Alex Alves (1), Rodrigo Ferreira (2), Jemerson (35), Para (6), Dudu Miraima (26), Foguinho (8), Pedro Vitor (11), Romisson (17), Echapora (27), Felipe Garcia (9)

Sport Recife (4-2-3-1): Thiago (26), Madson (13), Marcelo Conceicao (5), Ze Marcos (4), Filipinho (60), Biel (6), Ze Lucas (58), Chrystian Barletta (30), Yago (7), Iury Castilho (95), Perotti (9)

Sao Bernardo
Sao Bernardo
4-2-3-1
1
Alex Alves
2
Rodrigo Ferreira
35
Jemerson
6
Para
26
Dudu Miraima
8
Foguinho
11
Pedro Vitor
17
Romisson
27
Echapora
9
Felipe Garcia
9
Perotti
95
Iury Castilho
7
Yago
30
Chrystian Barletta
58
Ze Lucas
6
Biel
60
Filipinho
4
Ze Marcos
5
Marcelo Conceicao
13
Madson
26
Thiago
Sport Recife
Sport Recife
4-2-3-1
Thay người
46’
Felipe Garcia
Daniel Amorim
64’
Ze Lucas
Marlon
50’
Echapora
Luizao
Cầu thủ dự bị
Junior Oliveira
Halls
Lucas Santos
Augusto
Hugo Sanches
Marcelo Ajul
Pedro Gabriel
Edson
Junior Urso
Ze Gabriel
Mario Sergio
Fabio Matheus
Daniel Davi
Pedro Victor
Hyoran
Max
Marcao
Carlos De Pena
Daniel Amorim
Gustavo Maia
Luizao
Marlon
Wellington

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao BernardoSao Bernardo137421025T H T H T
2Vila NovaVila Nova12741725B T T T T
3Sport RecifeSport Recife13661824T B T T H
4FortalezaFortaleza12633421H B T B T
5NovorizontinoNovorizontino12552720T H T H T
6CriciumaCriciuma12552420H H H T T
7NauticoNautico12615419T T T B B
8JuventudeJuventude13544419H H B T B
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario12543-119B B H T T
10Athletic ClubAthletic Club12462218H H T T H
11GoiasGoias12525-517T T T H B
12Atletico GOAtletico GO13454017H B H T H
13CearaCeara12444016B T B B T
14CuiabaCuiaba12372216H H B T T
15CRBCRB13436-115T T B B H
16Botafogo SPBotafogo SP12246-110B B B H B
17Avai FCAvai FC12246-510H B B B B
18Londrina ECLondrina EC12228-88B T B B B
19Ponte PretaPonte Preta13229-148B B B H B
20America MGAmerica MG12039-173B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow