Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Arthur Dias 18 | |
Artur Guimaraes 19 | |
Luis Osorio (Thay: Rafael Toloi) 23 | |
Leozinho 46 | |
Carlos Teran (Thay: Arthur Dias) 46 | |
Claudinho (Thay: Joao Cruz) 46 | |
Leozinho (Kiến tạo: Lucas Esquivel) 51 | |
Ferreira (Thay: Pablo Maia) 64 | |
Andre (Thay: Jonathan Calleri) 64 | |
Danielzinho (Thay: Damian Bobadilla) 74 | |
Joao Victor (Thay: Lucas Ramon) 75 | |
Isaac (Thay: Leozinho) 76 | |
Gilberto (Thay: Gilberto Junior) 83 |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Athletico Paranaense


Diễn biến Sao Paulo vs Athletico Paranaense
Gilberto Junior rời sân và được thay thế bởi Gilberto.
Leozinho rời sân và được thay thế bởi Isaac.
Lucas Ramon rời sân và được thay thế bởi Joao Victor.
Damian Bobadilla rời sân và được thay thế bởi Danielzinho.
Jonathan Calleri rời sân và được thay thế bởi Andre.
Pablo Maia rời sân và được thay thế bởi Ferreira.
Lucas Esquivel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leozinho ghi bàn!
Joao Cruz rời sân và được thay thế bởi Claudinho.
Arthur Dias rời sân và được thay thế bởi Carlos Teran.
V À A A O O O - Leozinho ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Rafael Toloi rời sân và được thay thế bởi Luis Osorio.
V À A A O O O - Artur Guimaraes ghi bàn!
Thẻ vàng cho Arthur Dias.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Athletico Paranaense
Sao Paulo (4-3-3): Rafael (23), Lucas Ramon (19), Robert Arboleda (5), Rafael Toloi (2), Wendell (18), Damián Bobadilla (16), Pablo Maia (29), Marcos Antonio (8), Artur (37), Jonathan Calleri (9), Luciano Neves (10)
Athletico Paranaense (3-4-2-1): Santos (23), Arthur Dias (4), Juan Felipe Aguirre (33), Lucas Esquivel (37), Gilberto Junior (12), Jadson (16), Luiz Gustavo (14), Stiven Mendoza (7), Leozinho (21), Joao Cruz (8), Kevin Viveros (9)


| Thay người | |||
| 23’ | Rafael Toloi Luis Osorio | 46’ | Arthur Dias Carlos Teran |
| 64’ | Pablo Maia Ferreira | 46’ | Joao Cruz Claudinho |
| 64’ | Jonathan Calleri Andre Silva | 76’ | Leozinho Isaac |
| 74’ | Damian Bobadilla Danielzinho | 83’ | Gilberto Junior Gilberto |
| 75’ | Lucas Ramon Joao Victor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Coronel | Matheus Soares | ||
Isac | Leo | ||
Luis Osorio | Carlos Teran | ||
Nicolas Bosshardt | Leonardo Derik | ||
Djhordney | Claudinho | ||
Danielzinho | Juan Portilla | ||
Cauly | Dudu | ||
Ferreira | Diogo Riquelme | ||
Tete | Isaac | ||
Andre Silva | Jorge Luis Rivaldo Pinto | ||
Gustavo Santana | Renan | ||
Joao Victor | Gilberto | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sao Paulo
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 19 | 39 | B T T H H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 9 | 37 | T T T T H | |
| 4 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T H H H | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 21 | 8 | 6 | 7 | -3 | 30 | T H T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 | T T T H H | |
| 10 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 11 | 21 | 7 | 6 | 8 | -3 | 27 | T B B H B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 21 | 7 | 5 | 9 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 16 | 21 | 5 | 7 | 9 | -4 | 22 | B B B B H | |
| 17 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 19 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | B T B T B | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch