Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gustavo Santana (VAR check) 35 | |
M. Cassierra (Thay: Reinier) 46 | |
Fred (Thay: Bernard) 46 | |
Vitor Hugo (Thay: K. Castaño) 46 | |
Pablo Maia (Thay: Danielzinho) 63 | |
Jonathan Calleri (Thay: Gustavo Santana) 63 | |
Iago (Thay: Wendell) 63 | |
Luciano Neves (Kiến tạo: Artur Guimaraes) 67 | |
Iago (Kiến tạo: Lucas Ramon) 69 | |
Alan Minda (Thay: Alexsander Gomes) 70 | |
Djhordney (Thay: Artur Guimaraes) 81 | |
Gustavo Scarpa (Thay: Victor Hugo) 81 | |
Ferreira (Thay: Luciano Neves) 85 | |
Djhordney 90+1' | |
Tomas Cuello 90+4' |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Atletico MG


Diễn biến Sao Paulo vs Atletico MG
Thẻ vàng cho Tomas Cuello.
Thẻ vàng cho Djhordney.
Luciano Neves rời sân và được thay thế bởi Ferreira.
Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Gustavo Scarpa.
Artur Guimaraes rời sân và được thay thế bởi Djhordney.
Alexsander Gomes rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.
Lucas Ramon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Iago ghi bàn!
V À A A A O O O Sao Paulo ghi bàn.
Artur Guimaraes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luciano Neves ghi bàn!
Wendell rời sân và được thay thế bởi Iago.
Gustavo Santana rời sân và được thay thế bởi Jonathan Calleri.
Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Pablo Maia.
Kevin Castano rời sân và được thay thế bởi Vitor Hugo.
Bernard rời sân và được thay thế bởi Fred.
Reinier rời sân và được thay thế bởi Mateo Cassierra.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - Gustavo Santana đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Atletico MG
Sao Paulo (3-4-2-1): Rafael Pires Monteiro (23), Domingos Duarte (22), Robert Arboleda (5), José Sabino Chagas Monteiro (35), Lucas Ramon (19), Danielzinho (94), Marcos Antônio Silva Santos (8), Wendell (18), Artur Victor Guimarães (37), Gustavo Domingos Santana (43), Luciano da Rocha Neves (10)
Atletico MG (3-4-2-1): Gabriel Delfim (1), Natanael (2), Vitor Fernandes Chaves Teixeira (40), Alan Franco (21), Tomas Cuello (28), Kevin Castaño (15), Alexsander Cristhian Gomes da Costa (5), Renan Lodi (6), Victor Hugo (30), Bernard Anício Caldeira Duarte (11), Reinier Jesus Carvalho (19)


| Thay người | |||
| 63’ | Danielzinho Pablo Maia | 46’ | Kevin Castano Vitor Hugo |
| 63’ | Gustavo Santana Jonathan Calleri | 46’ | Bernard Fred |
| 70’ | Alexsander Gomes Alan Minda | ||
| 81’ | Victor Hugo Gustavo Scarpa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Iago Amaral Borduchi | Mamady Cissé | ||
Djhordney Ferreira | Pedro Henrique Lemos Barbosa | ||
Cauly Oliveira Souza | Kauã Pascini Resende | ||
Andre Silva | Eduardo Pereira Rodrigues | ||
Aldemir dos Santos Ferreira | Robert Pinto Alves Assuncao | ||
Perivan dos Santos | Pedro Cobra Rodrigues | ||
Carlos Coronel | Vitor Hugo | ||
Rafael Toloi | Ángelo Preciado | ||
Newton Araújo da Costa Júnior | Fred | ||
Pablo Maia | Gustavo Scarpa | ||
Jonathan Calleri | Mateo Cassierra | ||
Ryan Francisco | Alan Minda | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sao Paulo
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 31 | 57 | B T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 8 | 3 | 26 | 56 | B T H H T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T H B H | |
| 4 | 27 | 12 | 10 | 5 | 9 | 46 | H T T T T | |
| 5 | 27 | 12 | 9 | 6 | 6 | 45 | T T H T B | |
| 6 | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | T T B T B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 4 | 39 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | H T T B H | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | H T B B H | |
| 10 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | T H T T T | |
| 11 | 26 | 9 | 6 | 11 | 1 | 33 | H B T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -12 | 33 | T B B T H | |
| 13 | 27 | 8 | 8 | 11 | -1 | 32 | B B B B B | |
| 14 | 26 | 8 | 8 | 10 | -3 | 32 | B B B H H | |
| 15 | 27 | 7 | 8 | 12 | -11 | 29 | H H B T H | |
| 16 | 26 | 7 | 7 | 12 | -7 | 28 | B B T B B | |
| 17 | 26 | 7 | 7 | 12 | -12 | 28 | B B T B T | |
| 18 | 27 | 6 | 10 | 11 | -5 | 28 | H H B B T | |
| 19 | 27 | 5 | 8 | 14 | -14 | 23 | H B B B B | |
| 20 | 26 | 3 | 8 | 15 | -24 | 17 | H T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch