Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Rafael Carvalheira 27 | |
Italo (Thay: Marcinho) 46 | |
Luciano Neves (Kiến tạo: Marcos Antonio) 48 | |
Jonathan Calleri (Kiến tạo: Damian Bobadilla) 60 | |
Joao Vitor (Thay: Rafael Carvalheira) 68 | |
Rubens Ricoldi (Thay: Victor Henrique) 68 | |
Neto Pessoa (Thay: Yannick Bolasie) 68 | |
Pablo Maia (Thay: Damian Bobadilla) 81 | |
Cauly (Thay: Lucas Moura) 82 | |
Andre (Thay: Luciano Neves) 82 | |
Giovanni Augusto (Thay: Jean) 83 | |
Nicolas (Thay: Wendell) 90 | |
Robert Arboleda (Thay: Alan Franco) 90 |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Chapecoense AF


Diễn biến Sao Paulo vs Chapecoense AF
Alan Franco rời sân và được thay thế bởi Robert Arboleda.
Wendell rời sân và được thay thế bởi Nicolas.
Jean rời sân và được thay thế bởi Giovanni Augusto.
Luciano Neves rời sân và được thay thế bởi Andre.
Lucas Moura rời sân và được thay thế bởi Cauly.
Damian Bobadilla rời sân và được thay thế bởi Pablo Maia.
Yannick Bolasie rời sân và được thay thế bởi Neto Pessoa.
Victor Henrique rời sân và được thay thế bởi Rubens Ricoldi.
Rafael Carvalheira rời sân và được thay thế bởi Joao Vitor.
Damian Bobadilla đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jonathan Calleri đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Marcos Antonio đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luciano Neves đã ghi bàn!
Marcinho rời sân và được thay thế bởi Italo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Rafael Carvalheira.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Chapecoense AF
Sao Paulo (4-3-1-2): Rafael (23), Lucas Ramon (19), Alan Franco (28), Sabino (35), Wendell (18), Damián Bobadilla (16), Danielzinho (94), Marcos Antonio (8), Lucas Moura (7), Luciano Neves (10), Jonathan Calleri (9)
Chapecoense AF (3-4-3): Leo Vieira (12), Victor Henrique (25), Bruno Leonardo (33), Doma (3), Everton Souza da Cruz (26), Rafael Carvalheira (99), Camilo (27), Walter Clar (37), Jean (20), Yannick Bolasie (11), Marcinho (7)


| Thay người | |||
| 81’ | Damian Bobadilla Pablo Maia | 46’ | Marcinho Italo |
| 82’ | Lucas Moura Cauly | 68’ | Rafael Carvalheira Joao Vitor |
| 82’ | Luciano Neves Andre Silva | 68’ | Victor Henrique Rubens Ricoldi |
| 90’ | Alan Franco Robert Arboleda | 68’ | Yannick Bolasie Neto Pessoa |
| 90’ | Wendell Nicolas | 83’ | Jean Giovanni Augusto |
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Coronel | Rafael Santos | ||
Maik Gomes | Joao Paulo | ||
Rafael Toloi | Rafael Thyere | ||
Dória | Bruno Pacheco | ||
Robert Arboleda | David Antunes | ||
Nicolas | Meritão | ||
Luan | Joao Vitor | ||
Pablo Maia | Giovanni Augusto | ||
Cauly | Enio | ||
Ferreira | Italo | ||
Gonzalo Tapia | Rubens Ricoldi | ||
Andre Silva | Neto Pessoa | ||
Nhận định Sao Paulo vs Chapecoense AF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sao Paulo
Thành tích gần đây Chapecoense AF
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B H H B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H H B | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B T H H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H B B T H | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H B T B | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | B H H B H | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
