Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Danielzinho 41 | |
Jose Aldo 45+4' | |
Nathan Fogaca 45+5' | |
Neto (Thay: Jose Aldo) 65 | |
Denilson (Thay: Shaylon) 65 | |
Lucca Marques (Thay: Cauly) 66 | |
Luciano Neves (Kiến tạo: Wendell) 76 | |
Luan Santos (Thay: Damian Bobadilla) 76 | |
Everton (Thay: Carlos Eduardo) 81 | |
Tiquinho Soares (Thay: Lucas Oliveira) 81 | |
Edson Carioca (Thay: Alesson Batista) 84 | |
Matheus Doria (Thay: Luciano Neves) 88 |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Mirassol


Diễn biến Sao Paulo vs Mirassol
Luciano Neves rời sân và được thay thế bởi Matheus Doria.
Alesson Batista rời sân và được thay thế bởi Edson Carioca.
Lucas Oliveira rời sân và được thay thế bởi Tiquinho Soares.
Carlos Eduardo rời sân và được thay thế bởi Everton.
Damian Bobadilla rời sân và được thay thế bởi Luan Santos.
Wendell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luciano Neves đã ghi bàn!
Cauly rời sân và được thay thế bởi Lucca Marques.
Shaylon rời sân và được thay thế bởi Denilson.
Jose Aldo rời sân và được thay thế bởi Neto.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nathan Fogaca.
Thẻ vàng cho Jose Aldo.
Thẻ vàng cho Danielzinho.
V À A A A O O O Mirassol ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Mirassol
Sao Paulo (4-2-3-1): Rafael (23), Lucas Ramon (19), Rafael Toloi (2), Sabino (35), Wendell (18), Damián Bobadilla (16), Danielzinho (94), Artur (37), Luciano Neves (10), Cauly (80), Jonathan Calleri (9)
Mirassol (3-5-2): Walter (22), Joao Victor (34), Oliveira (2), Willian Machado (3), Igor Formiga (32), Shaylon (7), Carlos Eduardo (33), Jose Aldo (21), Reinaldo (6), Alesson (77), Andre Luis (99)


| Thay người | |||
| 66’ | Cauly Lucca Marques | 65’ | Jose Aldo Neto |
| 76’ | Damian Bobadilla Luan | 65’ | Shaylon Denilson |
| 88’ | Luciano Neves Dória | 81’ | Carlos Eduardo Everton |
| 81’ | Lucas Oliveira Tiquinho Soares | ||
| 84’ | Alesson Batista Edson Carioca | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Coronel | Alex Muralha | ||
Cédric Soares | Rodrigues | ||
Dória | Daniel Borges | ||
Luis Osorio | Victor Luis | ||
Nicolas | Neto | ||
Luan | Denilson | ||
Felipe Negrucci | Chico | ||
Pedro Ferreira | Everton | ||
Tete | Antonio Galeano | ||
Lucca Marques | Edson Carioca | ||
Gonzalo Tapia | Nathan Fogaca | ||
Andre Silva | Tiquinho Soares | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sao Paulo
Thành tích gần đây Mirassol
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 13 | 32 | T T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 14 | 26 | B T T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 7 | 26 | T H B T T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | H T B B T | |
| 5 | 13 | 7 | 1 | 5 | 5 | 22 | B B T B T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T B T B H | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | H H H T B | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 0 | 17 | T T H T H | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | 0 | 17 | T T B T B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B H T B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B H H B T | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | T B T T T | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -5 | 15 | B H T H B | |
| 14 | 13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 | B B H H T | |
| 15 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T T B B B | |
| 16 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | H T H B H | |
| 17 | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 14 | T B T B H | |
| 18 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 | B B B T B | |
| 19 | 13 | 1 | 5 | 7 | -10 | 8 | B H H B B | |
| 20 | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch