Thứ Ba, 15/09/2026
(Pen) Luciano Neves
14
Agustin Sant'Anna
45
Gustavo Santana
45+5'
Fabinho (Thay: Ramires)
46
Fernando (Thay: Vinicius Mendonca)
46
Andre (Thay: Gustavo Santana)
55
Henry Mosquera (Thay: Lucas Barbosa)
68
Gustavinho (Thay: Jose Herrera)
68
Lucas Ramon (Thay: Luciano Neves)
71
Pablo Maia (Thay: Aurelio Buta)
71
Yuri Alves de Aquino (Thay: Isidro Pitta)
78
Djhordney (Thay: Danielzinho)
84
Ferreira (Thay: Artur Guimaraes)
84
Andre
85
Pedro Henrique
86
Henry Mosquera
86
Fernando (Kiến tạo: Henry Mosquera)
90
Juninho Capixaba
90+6'

Thống kê trận đấu Sao Paulo vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Sao Paulo
Sao Paulo
RB Bragantino
RB Bragantino
37 Kiểm soát bóng 63
7 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sao Paulo vs RB Bragantino

Tất cả (24)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.

Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.

90'

Henry Mosquera đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Fernando đã ghi bàn!

V À A A O O O - Fernando đã ghi bàn!

90' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

86' Thẻ vàng cho Pedro Henrique.

Thẻ vàng cho Pedro Henrique.

86' Thẻ vàng cho Henry Mosquera.

Thẻ vàng cho Henry Mosquera.

85' Thẻ vàng cho Andre.

Thẻ vàng cho Andre.

84'

Artur Guimaraes rời sân và được thay thế bởi Ferreira.

84'

Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Djhordney.

78'

Isidro Pitta rời sân và được thay thế bởi Yuri Alves de Aquino.

71'

Aurelio Buta rời sân và được thay thế bởi Pablo Maia.

71'

Luciano Neves rời sân và được thay thế bởi Lucas Ramon.

68'

Jose Herrera rời sân và được thay thế bởi Gustavinho.

68'

Lucas Barbosa rời sân và được thay thế bởi Henry Mosquera.

55'

Gustavo Santana rời sân và được thay thế bởi Andre.

46'

Vinicius Mendonca rời sân và được thay thế bởi Fernando.

46'

Ramires rời sân và được thay thế bởi Fabinho.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+10'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5' V À A A A O O O - Gustavo Santana đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Gustavo Santana đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Sao Paulo vs RB Bragantino

Sao Paulo (3-4-2-1): Rafael Pires Monteiro (23), Domingos Duarte (22), Robert Arboleda (5), José Sabino Chagas Monteiro (35), Aurelio Buta (20), Danielzinho (94), Marcos Antônio Silva Santos (8), Iago Amaral Borduchi (12), Artur Victor Guimarães (37), Gustavo Domingos Santana (43), Luciano da Rocha Neves (10)

RB Bragantino (4-2-3-1): Tiago Volpi (18), Agustin Sant'Anna (23), Pedro Henrique (14), Gustavo Marques (16), Juninho Capixaba (29), Eric Ramires (7), Rodriguinho (20), José Herrera (32), Lucas Henrique Barbosa (21), Vinicinho (17), Isidro Pitta (9)

Sao Paulo
Sao Paulo
3-4-2-1
23
Rafael Pires Monteiro
22
Domingos Duarte
5
Robert Arboleda
35
José Sabino Chagas Monteiro
20
Aurelio Buta
94
Danielzinho
8
Marcos Antônio Silva Santos
12
Iago Amaral Borduchi
37
Artur Victor Guimarães
43
Gustavo Domingos Santana
10
Luciano da Rocha Neves
9
Isidro Pitta
17
Vinicinho
21
Lucas Henrique Barbosa
32
José Herrera
20
Rodriguinho
7
Eric Ramires
29
Juninho Capixaba
16
Gustavo Marques
14
Pedro Henrique
23
Agustin Sant'Anna
18
Tiago Volpi
RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
Thay người
71’
Aurelio Buta
Pablo Maia
46’
Vinicius Mendonca
Fernando
68’
Lucas Barbosa
Henry Mosquera
Cầu thủ dự bị
Wendell
Yuri Alves de Aquino
Pablo Maia
Matheus Fernandes
Djhordney Ferreira
Gabriel Girotto Franco
Carlos Coronel
José Hurtado
Jonathan Calleri
Henry Mosquera
Lucas Ramon
Cauê Nascimento Santos
Cauly Oliveira Souza
Gustavo Ribeiro Neves
Andre Silva
Guzman Rodriguez
Luis Osorio Messias de Oliveira
Cleiton Schwengber
Rafael Toloi
Fábio Silva de Freitas
Aldemir dos Santos Ferreira
Alix
Perivan dos Santos
Fernando

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
25/10 - 2021
24/04 - 2022
15/08 - 2022
10/07 - 2023
09/11 - 2023
07/07 - 2024
21/11 - 2024
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
17/07 - 2025
09/11 - 2025
16/03 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Sao Paulo

VĐQG Brazil
13/09 - 2026
Copa Sudamericana
09/09 - 2026
VĐQG Brazil
06/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
Copa Sudamericana
19/08 - 2026
VĐQG Brazil
16/08 - 2026
Copa Sudamericana
12/08 - 2026
VĐQG Brazil
09/08 - 2026
27/07 - 2026

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
Copa Sudamericana
20/08 - 2026
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
13/08 - 2026
VĐQG Brazil
10/08 - 2026
Copa Sudamericana
30/07 - 2026
VĐQG Brazil
27/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2717643157B T T T T
2PalmeirasPalmeiras2716832656B T H H T
3Athletico ParanaenseAthletico Paranaense2713771046H T H B H
4BahiaBahia2712105946H T T T T
5FluminenseFluminense271296645T T H T B
6CruzeiroCruzeiro271269042T T B T B
7Atletico MGAtletico MG261169439T H T B T
8CoritibaCoritiba271089-138H T T B H
9RB BragantinoRB Bragantino2610610336H T B B H
10Santos FCSantos FC26989035T H T T T
11Sao PauloSao Paulo269611133H B T T B
12VitoriaVitoria279612-1233T B B T H
13CorinthiansCorinthians278811-132B B B B B
14Botafogo FRBotafogo FR268810-332B B B H H
15MirassolMirassol277812-1129H H B T H
16GremioGremio267712-728B B T B B
17Vasco da GamaVasco da Gama267712-1228B B T B T
18InternacionalInternacional2761011-528H H B B T
19RemoRemo275814-1423H B B B B
20Chapecoense AFChapecoense AF263815-2417H T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow