Sander Roeed 35 | |
Ty Collins 39 | |
Kevin O'Connor 61 | |
G. McLaughlin (Thay: R. Gall) 65 | |
G. Miglietti (Thay: C. Garcia) 67 | |
M. Cence (Thay: E. Bryant) 79 | |
J. Osorio (Thay: T. Collins) 82 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Sarasota Paradise vs Naples
số liệu thống kê
Sarasota Paradise
Naples
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
9 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Sarasota Paradise vs Naples
Sarasota Paradise (4-1-4-1): Alex Sutton (1), Kisa Kiingi (24), Declan Watters (4), Amadeus Linderoth (5), Anderson Rosa (36), Aaron Walker (8), Romain Gall (28), Ethan Bryant (7), Emiliano Terzaghi (32), Jonathan Bolanos (17), Sander Røed (46)
Naples (4-2-3-1): Edward Delgado (1), Jaylen Yearwood (20), Hal Uderitz (4), Luca Mastrantonio (5), Julian Cisneros (3), Omar Ciss (6), Marc Torrellas (21), Ty Collins (24), Kevin O'Connor (14), Andrés Ferrín (10), Christopher Garcia (11)
Sarasota Paradise
4-1-4-1
1
Alex Sutton
24
Kisa Kiingi
4
Declan Watters
5
Amadeus Linderoth
36
Anderson Rosa
8
Aaron Walker
28
Romain Gall
7
Ethan Bryant
32
Emiliano Terzaghi
17
Jonathan Bolanos
46
Sander Røed
11
Christopher Garcia
10
Andrés Ferrín
14
Kevin O'Connor
24
Ty Collins
21
Marc Torrellas
6
Omar Ciss
3
Julian Cisneros
5
Luca Mastrantonio
4
Hal Uderitz
20
Jaylen Yearwood
1
Edward Delgado
Naples
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 65’ | R. Gall Garrett McLaughlin | 67’ | C. Garcia Gio Miglietti |
| 79’ | E. Bryant Matthew Cence | 82’ | T. Collins Juan Osorio |
| Cầu thủ dự bị | |||
Roberto Burlew | Nicolas Likulia | ||
Matthew Cence | Gio Miglietti | ||
Kevin Sanchez | Aiden Mesias | ||
Sean Karani | Alexander Bulai-Tudor | ||
Garrett McLaughlin | Ian Cerro | ||
Rockson Amedeka | Hudson Gay | ||
Dominik Brulinski | Tony Halterman | ||
Chandler O'Dwyer | Juan Osorio | ||
Reid Valentine | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sarasota Paradise
USL League One
Thành tích gần đây Naples
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 6 | 5 | 31 | 66 | T H T T T | |
| 2 | 31 | 19 | 4 | 8 | 20 | 61 | T T T B B | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 24 | 55 | T B H B T | |
| 4 | 31 | 16 | 7 | 8 | 8 | 55 | H B T T T | |
| 5 | 32 | 15 | 9 | 8 | 16 | 54 | H B T B T | |
| 6 | 30 | 16 | 5 | 9 | 7 | 53 | T H T B T | |
| 7 | 31 | 14 | 4 | 13 | 6 | 46 | B B T B B | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H H T T B | |
| 9 | 30 | 12 | 4 | 14 | -9 | 40 | H T T T T | |
| 10 | 31 | 11 | 6 | 14 | 4 | 39 | T H T T T | |
| 11 | 30 | 11 | 6 | 13 | -1 | 39 | T T B T T | |
| 12 | 31 | 9 | 9 | 13 | -15 | 36 | T B B B B | |
| 13 | 31 | 8 | 9 | 14 | -8 | 33 | B B B H B | |
| 14 | 31 | 7 | 10 | 14 | -13 | 31 | H B H B B | |
| 15 | 31 | 7 | 6 | 18 | -24 | 27 | B B H T B | |
| 16 | 31 | 7 | 5 | 19 | -27 | 26 | B T B B T | |
| 17 | 30 | 7 | 4 | 19 | -26 | 25 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch