F. Nzaba (Thay: O. Ulaş) 28 | |
A. Poko (VAR check) 41 | |
Emre Gedik (Thay: E. Korkmaz) 46 | |
O. Kayode (Thay: H. Čataković) 63 | |
Ö. Beyaz (Thay: R. Niyaz) 63 | |
D. Cavaré 73 | |
Marcos Silva 75 | |
Marcos Silva 75 | |
A. Karaman (Thay: M. Okyar) 76 |
Thống kê trận đấu Sariyer vs Esenler Erokspor
số liệu thống kê

Sariyer

Esenler Erokspor
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sariyer
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Esenler Erokspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T B T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | T T H H T | |
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | B B T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T H H T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 9 | H H H B T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H T T H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H B B | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | B T H B T | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B H B H T | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T H B H | |
| 16 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H H H H B | |
| 17 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | H H B H B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | B H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 6 | 0 | 0 | 6 | -16 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch