Gianni Bruno 18 | |
A. Öztürk (Thay: B. Bekaroğlu) 39 | |
E. Korkmazoğlu (Thay: J. Anziani) 68 | |
H. Traoré (Thay: H. Yeşilyurt) 68 | |
F. Koita (Thay: L. Bacuna) 73 | |
A. Engin (Thay: Ryan Mendes) 86 | |
D. Rotariu (Thay: M. Fofana) 86 | |
Marcos Silva 87 | |
F. Kurucuk (Thay: A. Regattin) 90 | |
O. Yılmaz (Thay: M. Camara) 90 | |
O. Berber (Thay: Ö. Bayram) 90 |
Thống kê trận đấu Sariyer vs Igdir FK
số liệu thống kê

Sariyer

Igdir FK
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sariyer
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | B H T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | T T T H T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | T T T B B | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T T B H T | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 13 | H T T H H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | H H T B B | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T B T T | |
| 9 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H H B H T | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | T T H H H | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 10 | H B T H B | |
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H B T H H | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H B B H B | |
| 14 | 8 | 1 | 5 | 2 | 1 | 8 | H H B T H | |
| 15 | 8 | 1 | 5 | 2 | -2 | 8 | B H T H H | |
| 16 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B T | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -9 | 6 | H B H H B | |
| 18 | 8 | 0 | 5 | 3 | -6 | 5 | B H B H B | |
| 19 | 8 | 1 | 2 | 5 | -12 | 5 | H B B B T | |
| 20 | 8 | 0 | 1 | 7 | -17 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch