Rodrigo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Guillermo Enrique.
Diego Churin 30 | |
Diego Churin 34 | |
Cristian Zabala (Kiến tạo: Jonatan Gomez) 45 | |
N. Guzmán (Thay: F. Román) 46 | |
Natanael Guzman (Thay: Fernando Roman) 46 | |
Federico Acevedo 47 | |
Esteban Rolon (Thay: Federico Acevedo) 57 | |
Guillermo Enrique (Thay: Rodrigo Gonzalez) 58 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sarmiento vs Aldosivi
Federico Acevedo rời sân và được thay thế bởi Esteban Rolon.
Thẻ vàng cho Federico Acevedo.
Fernando Roman rời sân và được thay thế bởi Natanael Guzman.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jonatan Gomez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cristian Zabala đã ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Diego Churin nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Diego Churin.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sarmiento vs Aldosivi


Đội hình xuất phát Sarmiento vs Aldosivi
Sarmiento (3-4-3): Javier Burrai (1), Manuel Garcia (5), Agustin Seyral (34), Juan Insaurralde (2), Thiago Santamaría (29), Cristian Zabala (15), Carlos Villalba (25), Nicolas Pasquini (77), Diego Churín (9), Junior Marabel (27), Jonathan Gomez (11)
Aldosivi (3-4-3): Axel Werner (1), Nicolas Mauricio Zalazar (33), Santiago Moya (28), Fernando Roman (3), Rodrigo Gonzalez (4), Federico Gino (13), Franco Leys (32), Lucas Rodriguez (18), Blas Palavecino (11), Junior Arias (9), Martin Adolfo Garcia (55)


| Cầu thủ dự bị | |||
Thyago Ayala | Ignacio Chicco | ||
Gaston Arturia | Roberto Agustin Bochi | ||
Lucas Suarez | Joaquin Novillo | ||
Santiago Salle | Nathanael Guzmán | ||
Facundo Alaggia | Esteban Rolon | ||
Jair Arismendi | Matias Morello | ||
Osmar Gimenez | Nicolas Cordero | ||
Julian Contrera | Rodrigo Marquez | ||
Alexis Gonzalez | Emanuel Iniguez | ||
Jhon Renteria | Guillermo Enrique | ||
Ulises Delgado | Alejandro Villareal | ||
Pablo Magnin | Aldo Tomas Lujan Fernandez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sarmiento
Thành tích gần đây Aldosivi
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H T H T B | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 11 | 4 | 7 | 0 | 7 | 19 | H H H T T | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T H T T | |
| 6 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 7 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | H B T T T | |
| 8 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | T T B B T | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | B H T H T | |
| 10 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | B H H H B | |
| 11 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 12 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | T T H H B | |
| 13 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H T T | |
| 14 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 15 | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H T H B B | |
| 16 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 17 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 18 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B T B H | |
| 19 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 20 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H H H B | |
| 21 | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | B B T H B | |
| 22 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | H T B H T | |
| 23 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 24 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | T H B B T | |
| 25 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 26 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | H H H B B | |
| 27 | 10 | 0 | 6 | 4 | -4 | 6 | H H H H B | |
| 28 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B H B T | |
| 29 | 10 | 0 | 5 | 5 | -7 | 5 | B B B H H | |
| 30 | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch