Francisco Romero rời sân và được thay thế bởi Javier Ferreira.
(Pen) Junior Marabel 11 | |
Gaston Arturia 29 | |
Facundo Cobos (Thay: Tomas Gonzalez) 46 | |
Siro Rosane (Thay: Nicolas Talpone) 46 | |
Ramon Abila (Thay: Martin Garnerone) 46 | |
Agustin Seyral (Thay: Gaston Arturia) 46 | |
Santiago Salle (Thay: Jonatan Gomez) 59 | |
Diego Churin (Thay: Junior Marabel) 65 | |
Yair Arismendi (Thay: Gabriel Diaz) 65 | |
Juan Manuel Insaurralde 69 | |
Raul Lozano (Thay: Juan Antonini) 69 | |
Santiago Salle 75 | |
Javier Ferreira (Thay: Francisco Romero) 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sarmiento vs Estudiantes de Rio Cuarto
Thẻ vàng cho Santiago Salle.
Thẻ vàng cho Juan Manuel Insaurralde.
Juan Antonini rời sân và được thay thế bởi Raul Lozano.
Gabriel Diaz rời sân và được thay thế bởi Yair Arismendi.
Junior Marabel rời sân và được thay thế bởi Diego Churin.
Jonatan Gomez rời sân và được thay thế bởi Santiago Salle.
Gaston Arturia rời sân và được thay thế bởi Agustin Seyral.
Martin Garnerone rời sân và được thay thế bởi Ramon Abila.
Nicolas Talpone rời sân và được thay thế bởi Siro Rosane.
Tomas Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Facundo Cobos.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Gaston Arturia.
V À A A O O O - Junior Marabel từ Sarmiento đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sarmiento vs Estudiantes de Rio Cuarto


Đội hình xuất phát Sarmiento vs Estudiantes de Rio Cuarto
Sarmiento (4-3-3): Javier Burrai (1), Thiago Santamaría (29), Gaston Arturia (6), Juan Insaurralde (2), Gabriel Diaz (33), Cristian Zabala (15), Mauricio Martinez (14), Manuel Garcia (5), Julian Contrera (19), Junior Marabel (27), Jonathan Gomez (11)
Estudiantes de Rio Cuarto (4-4-1-1): Agustin Jesus Lastra (43), Juan Antonini (6), Gonzalo Maffini (2), Matias Valenti (31), Tobias Ostchega (16), Nicolas Talpone (19), Tomas Gonzalez (10), Francisco Romero (13), Mauro Valiente (22), Gabriel Alanis (17), Martin Garnerone (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Gaston Arturia Agustin Seyral | 46’ | Tomas Gonzalez Facundo Cobos |
| 59’ | Jonatan Gomez Santiago Salle | 46’ | Nicolas Talpone Siro Ignacio Rosane |
| 65’ | Gabriel Diaz Jair Arismendi | 46’ | Martin Garnerone Ramon Abila |
| 65’ | Junior Marabel Diego Churín | 69’ | Juan Antonini Raul Alberto Lozano |
| 77’ | Francisco Romero Javier Ferreira | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jair Arismendi | Renzo Bacchia | ||
Thyago Ayala | Sergio Ojeda | ||
Renzo Orihuela | Alejandro Cabrera | ||
Juan Manuel Cabrera | Facundo Cobos | ||
Agustin Seyral | Fernando Luis Bersano | ||
Carlos Villalba | Mauro Molina | ||
Santiago Salle | Ezequiel Forclaz | ||
Facundo Alaggia | Tobias Leiva | ||
Alexis Gonzalez | Siro Ignacio Rosane | ||
Jhon Renteria | Raul Alberto Lozano | ||
Brandon Marquez | Ramon Abila | ||
Diego Churín | Javier Ferreira | ||
Raul Alberto Lozano | |||
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T B T H H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T T H B H | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T H T T B | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 2 | 15 | H T T H T | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | B H T T T | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H T B T T | |
| 8 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | T T B H T | |
| 9 | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | B H T H H | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H T T H B | |
| 11 | 8 | 2 | 6 | 0 | 2 | 12 | T H H H H | |
| 12 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | B H T H H | |
| 13 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B B B T H | |
| 14 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B H T B H | |
| 15 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H T T B H | |
| 16 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 | B B T B T | |
| 17 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | T B H H H | |
| 18 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H B T H | |
| 19 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H H B H | |
| 20 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | T B B T H | |
| 21 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | B T B B B | |
| 22 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | B T T H B | |
| 23 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B T T H H | |
| 24 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | T B H T B | |
| 25 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T B B H H | |
| 26 | 7 | 1 | 2 | 4 | -1 | 5 | H B T B B | |
| 27 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | B H H H H | |
| 28 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | B B B B T | |
| 29 | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 3 | B H B B B | |
| 30 | 8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch