Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
A. Seyral 17 | |
Agustin Seyral 17 | |
Marco Di Cesare 30 | |
Gabriel Rojas 55 | |
Matko Miljevic (Thay: Matias Zaracho) 58 | |
Tomas Conechny (Thay: Damian Pizarro) 58 | |
Marco Di Cesare 63 | |
Bruno Zuculini (Thay: Adrian Fernandez) 64 | |
Nazareno Colombo (Thay: Duvan Vergara) 65 | |
Jhon Renteria (Thay: Gabriel Diaz) 73 | |
Jonatan Gomez (Thay: Mauricio Martinez) 73 | |
Diego Churin (Thay: Junior Marabel) 78 | |
Juan Cabrera (Thay: Thiago Santamaria) 86 | |
Santiago Salle (Thay: Julian Contrera) 86 | |
Juan Manuel Insaurralde 89 | |
Franco Pardo 89 |
Thống kê trận đấu Sarmiento vs Racing Club


Diễn biến Sarmiento vs Racing Club
Thẻ vàng cho Franco Pardo.
Thẻ vàng cho Juan Manuel Insaurralde.
Julian Contrera rời sân và được thay thế bởi Santiago Salle.
Thiago Santamaria rời sân và được thay thế bởi Juan Cabrera.
Junior Marabel rời sân và được thay thế bởi Diego Churin.
Mauricio Martinez rời sân và được thay thế bởi Jonatan Gomez.
Gabriel Diaz rời sân và được thay thế bởi Jhon Renteria.
Duvan Vergara rời sân và được thay thế bởi Nazareno Colombo.
Adrian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Bruno Zuculini.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Marco Di Cesare nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Damian Pizarro rời sân và được thay thế bởi Tomas Conechny.
Matias Zaracho rời sân và được thay thế bởi Matko Miljevic.
Thẻ vàng cho Gabriel Rojas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho Marco Di Cesare.
Thẻ vàng cho Agustin Seyral.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sarmiento vs Racing Club
Sarmiento (4-3-3): Javier Burrai (1), Thiago Santamaría (29), Agustin Seyral (34), Juan Insaurralde (2), Lucas Suarez (3), Cristian Zabala (15), Mauricio Martinez (14), Manuel Garcia (5), Julian Contrera (19), Junior Marabel (27), Gabriel Diaz (33)
Racing Club (4-3-3): Facundo Cambeses (25), Ezequiel Cannavo (4), Franco Pardo (18), Marco Di Cesare (3), Hernan Gabriel Rojas (27), Matias Zaracho (11), Santiago Sosa (13), Adrian Fernandez (24), Santiago Solari (28), Damian Pizarro (14), Duvan Vergara (7)


| Thay người | |||
| 73’ | Mauricio Martinez Jonathan Gomez | 58’ | Matias Zaracho Matko Miljevic |
| 73’ | Gabriel Diaz Jhon Renteria | 58’ | Damian Pizarro Tomas Conechny |
| 78’ | Junior Marabel Diego Churín | 64’ | Adrian Fernandez Bruno Zuculini |
| 86’ | Julian Contrera Santiago Salle | 65’ | Duvan Vergara Nazareno Colombo |
| 86’ | Thiago Santamaria Juan Manuel Cabrera | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thyago Ayala | Matias Tagliamonte | ||
Gaston Arturia | Gaston Martirena | ||
Carlos Villalba | Alan Forneris | ||
Jair Arismendi | Matko Miljevic | ||
Santiago Salle | Ezequiel Perez | ||
Renzo Orihuela | Gonzalo Sosa | ||
Alexis Gonzalez | Nazareno Colombo | ||
Juan Manuel Cabrera | Bruno Zuculini | ||
Facundo Alaggia | Ignacio Agustin Rodriguez | ||
Diego Churín | Agustin Garcia Basso | ||
Jonathan Gomez | Tomas Conechny | ||
Jhon Renteria | Tomas Perez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sarmiento
Thành tích gần đây Racing Club
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 4 | 18 | T H T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T H H B | |
| 5 | 9 | 4 | 4 | 1 | 7 | 16 | T H B H H | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | H T T T H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 8 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T B H T H | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | B B T H T | |
| 10 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T T B H T | |
| 11 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | H T B H T | |
| 12 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H H H T H | |
| 14 | 9 | 2 | 7 | 0 | 2 | 13 | H H H H H | |
| 15 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | H T H H H | |
| 16 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H H T H | |
| 17 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | T H B T B | |
| 18 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B B T H T | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H B T H H | |
| 21 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 22 | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 | B B B T H | |
| 23 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | T B B B H | |
| 28 | 8 | 0 | 4 | 4 | -6 | 4 | H B B B H | |
| 29 | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 | B B T B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch