Claus Niyukuri (Kiến tạo: Victor Halvorsen) 28 | |
Petter Strand (Thay: Ghayas Zahid) 63 | |
Sondre Soerli (Thay: Michael Opoku) 63 | |
Gabriel Larsen Rajkovic (Thay: Odin Thiago Holm) 69 | |
Peter Reinhardsen (Thay: Claus Niyukuri) 69 | |
Andreas Nibe (Thay: Victor Halvorsen) 69 | |
Ole Christian Saeter (Thay: Dennis Gjengaar) 69 | |
Peter Reinhardsen (Thay: Claus Niyukuri) 71 | |
Andreas Nibe (Thay: Victor Halvorsen) 71 | |
Ole Christian Saeter (Thay: Dennis Gjengaar) 72 | |
Magnus Westergaard 80 | |
Sondre Soerli 81 | |
Petter Strand (Kiến tạo: Ole Christian Saeter) 83 | |
Kevin Tshiembe (Thay: Carl Lange) 88 | |
Eirik Wichne (Thay: Olaus Jair Skarsem) 88 | |
Gabriel Larsen Rajkovic (Kiến tạo: Aaron Kiil Olsen) 90+2' | |
Peter Reinhardsen 90+4' |
Thống kê trận đấu Sarpsborg 08 vs Vaalerenga
số liệu thống kê

Sarpsborg 08

Vaalerenga
41 Kiểm soát bóng 59
8 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 8
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
12 Ném biên 8
11 Chuyền dài 7
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Sarpsborg 08 vs Vaalerenga
Sarpsborg 08 (4-4-2): Leander Oy (87), Claus Niyukuri (12), Bjorn Utvik (4), Marius Lode (2), Anders Hiim (21), Victor Emanuel Halvorsen (22), Sander Johan Christiansen (8), Aimar Sher (6), Olaus Skarsem (77), Daniel Karlsbakk (11), Michael Opoku (15)
Vaalerenga (4-4-2): Oscar Hedvall (1), Hakon Sjatil (3), Aaron Kiil Olsen (4), Sebastian Jarl (55), Kolbeinn Finnsson (2), Odin Holm (15), Magnus Westergaard (28), Carl Lange (10), Lucas Haren (77), Dennis Gjengaar (26), Ghayas Zahid (11)

Sarpsborg 08
4-4-2
87
Leander Oy
12
Claus Niyukuri
4
Bjorn Utvik
2
Marius Lode
21
Anders Hiim
22
Victor Emanuel Halvorsen
8
Sander Johan Christiansen
6
Aimar Sher
77
Olaus Skarsem
11
Daniel Karlsbakk
15
Michael Opoku
11
Ghayas Zahid
26
Dennis Gjengaar
77
Lucas Haren
10
Carl Lange
28
Magnus Westergaard
15
Odin Holm
2
Kolbeinn Finnsson
55
Sebastian Jarl
4
Aaron Kiil Olsen
3
Hakon Sjatil
1
Oscar Hedvall

Vaalerenga
4-4-2
| Thay người | |||
| 63’ | Michael Opoku Sondre Sorli | 63’ | Ghayas Zahid Petter Strand |
| 69’ | Claus Niyukuri Peter Reinhardsen | 69’ | Dennis Gjengaar Ole Christian Saeter |
| 69’ | Victor Halvorsen Andreas Hansen | 88’ | Carl Lange Kevin Tshiembe |
| 88’ | Olaus Jair Skarsem Eirik Wichne | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Pryts | Gabriel Rajkovic | ||
Luca Hoyland | Sander Ake Andreas Lonning | ||
Camil Mmaee | Kevin Tshiembe | ||
Sondre Sorli | Vegar Hedenstad | ||
Noa Williams | Petter Strand | ||
Bop Gueye | Ivan Näsberg | ||
Peter Reinhardsen | Abdoulie Jatta | ||
Eirik Wichne | Ole Christian Saeter | ||
Andreas Hansen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Sarpsborg 08
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Vaalerenga
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 15 | 2 | 2 | 34 | 47 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 14 | 2 | 3 | 24 | 44 | T T B T H | |
| 3 | 19 | 10 | 5 | 4 | 12 | 35 | T T B H B | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 9 | 33 | H B T T T | |
| 5 | 19 | 9 | 2 | 8 | 0 | 29 | B B H B T | |
| 6 | 19 | 8 | 3 | 8 | 5 | 27 | B T T B T | |
| 7 | 19 | 8 | 2 | 9 | 8 | 26 | B T T H B | |
| 8 | 19 | 8 | 2 | 9 | -7 | 26 | T T T T B | |
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | H B B H H | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -10 | 23 | T H B H B | |
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | B B H B H | |
| 12 | 19 | 5 | 5 | 9 | -8 | 20 | B B T H H | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | -10 | 19 | B T B H T | |
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | -13 | 19 | T T H B B | |
| 15 | 19 | 3 | 9 | 7 | -13 | 18 | B H H B T | |
| 16 | 19 | 3 | 4 | 12 | -21 | 13 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch