Thứ Sáu, 11/09/2026
Morato
2
Casper Tengstedt (Kiến tạo: Orkun Kokcu)
3
Serdar Saatci
27
Andre Horta (Thay: Rodrigo Zalazar)
33
Sikou Niakate (Thay: Serdar Saatci)
55
Petar Musa (Thay: Casper Tengstedt)
61
Jose Fonte
76
Florentino Luis (Thay: Angel Di Maria)
79
Goncalo Guedes (Thay: Rafa Silva)
79
Carvalho (Thay: Jose Fonte)
84
Rony Lopes (Thay: Victor Gomez)
84
Abel Ruiz (Thay: Alvaro Djalo)
84
Anatolii Trubin
89
Carvalho
90+4'
Nicolas Otamendi
90+5'

Thống kê trận đấu SC Braga vs Benfica

số liệu thống kê
SC Braga
SC Braga
Benfica
Benfica
63 Kiểm soát bóng 37
6 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
15 Ném biên 9
29 Chuyền dài 2
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 11

Đội hình xuất phát SC Braga vs Benfica

SC Braga (4-2-3-1): Matheus Magalhaes (1), Victor Gomez (2), Jose Fonte (6), Serdar Saatci (5), Cristian Borja (26), Joao Moutinho (28), Rodrigo Zalazar Martinez (16), Alvaro Djalo Dias Fernandes (14), Ricardo Horta (21), Bruma (7), Simon Banza (23)

Benfica (4-2-3-1): Anatolii Trubin (1), Fredrik Aursnes (8), Antonio Silva (4), Nicolas Otamendi (30), Morato (5), Orkun Kokcu (10), Joao Pedro Goncalves Neves (87), Angel Di Maria (11), Rafa Silva (27), Joao Mario (20), Casper Tengstedt (19)

SC Braga
SC Braga
4-2-3-1
1
Matheus Magalhaes
2
Victor Gomez
6
Jose Fonte
5
Serdar Saatci
26
Cristian Borja
28
Joao Moutinho
16
Rodrigo Zalazar Martinez
14
Alvaro Djalo Dias Fernandes
21
Ricardo Horta
7
Bruma
23
Simon Banza
19
Casper Tengstedt
20
Joao Mario
27
Rafa Silva
11
Angel Di Maria
87
Joao Pedro Goncalves Neves
10
Orkun Kokcu
5
Morato
30
Nicolas Otamendi
4
Antonio Silva
8
Fredrik Aursnes
1
Anatolii Trubin
Benfica
Benfica
4-2-3-1
Thay người
33’
Rodrigo Zalazar
Andre Horta
61’
Casper Tengstedt
Petar Musa
55’
Serdar Saatci
Sikou Niakate
79’
Rafa Silva
Goncalo Guedes
84’
Victor Gomez
Rony Lopes
79’
Angel Di Maria
Florentino Luis
84’
Jose Fonte
Vitor Carvalho
84’
Alvaro Djalo
Abel Ruiz
Cầu thủ dự bị
Josafat Mendes
Tomas Araujo
Pizzi
Petar Musa
Rony Lopes
Chiquinho
Adrian Marin
Goncalo Guedes
Vitor Carvalho
David Jurasek
Andre Horta
Arthur Cabral
Abel Ruiz
Samuel Soares
Sikou Niakate
Tiago Gouveia
Lukas Hornicek
Florentino Luis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
08/11 - 2021
02/04 - 2022
31/12 - 2022
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
10/02 - 2023
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
VĐQG Bồ Đào Nha
07/05 - 2023
18/12 - 2023
28/04 - 2024
05/01 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
27/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
18/05 - 2025
29/12 - 2025
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
08/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
12/05 - 2026

Thành tích gần đây SC Braga

VĐQG Bồ Đào Nha
11/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
Europa Conference League
28/08 - 2026
21/08 - 2026
14/08 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
10/08 - 2026
Europa Conference League
07/08 - 2026
31/07 - 2026
23/07 - 2026

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
10/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
H1: 1-0
Europa League
28/08 - 2026
H1: 0-1
21/08 - 2026
H1: 3-1
VĐQG Bồ Đào Nha
18/08 - 2026
Europa League
14/08 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
10/08 - 2026
Europa League
07/08 - 2026
H1: 3-0
31/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto55001015T T T T T
2BenficaBenfica54101513H T T T T
3SportingSporting5410913H T T T T
4Santa ClaraSanta Clara5320611H T T H T
5AroucaArouca5311410T T B T H
6CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora523029H H T H T
7Gil VicenteGil Vicente421127T T H B
8SC BragaSC Braga421117H T T B
9MaritimoMaritimo5212-27T T H B B
10Academico ViseuAcademico Viseu5122-35H B H B T
11NacionalNacional5113-24H T B B B
12Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes5113-24B B T B H
13MoreirenseMoreirense5113-84H B T B B
14FamalicaoFamalicao5032-23H B B H H
15Rio AveRio Ave5104-93B B T B B
16AlvercaAlverca5023-52B H B H B
17EstorilEstoril5023-52H B B B H
18Casa Pia ACCasa Pia AC5014-111B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow