Ricardo Mangas 15 | |
Pedro Malheiro 41 | |
Paulo Oliveira 45+1' | |
Vitor Oliveira 46 | |
Andre Horta (Thay: Uros Racic) 46 | |
Rodrigo Gomes (Thay: Iuri Medeiros) 59 | |
Kenji Gorre (Thay: Ibrahima) 60 | |
Salvador Agra (Thay: Ricardo Mangas) 60 | |
Cristian Borja (Thay: Nuno Sequeira) 69 | |
Andre Castro (Thay: Abel Ruiz) 69 | |
Robert Bozenik (Thay: Bruno Lourenco) 76 | |
Al Musrati 77 | |
Rodrigo Abascal 80 | |
Hernani Infande (Thay: Ricardo Horta) 83 | |
Martim Tavares (Thay: Sebastian Perez) 90 |
Thống kê trận đấu SC Braga vs Boavista
số liệu thống kê

SC Braga

Boavista
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát SC Braga vs Boavista
SC Braga (4-4-2): Matheus (1), Victor Gomez (2), Vitor Tormena (3), Paulo Oliveira (15), Nuno Sequeira (6), Iuri Medeiros (45), Uros Racic (19), Al Musrati (8), Ricardo Horta (21), Vítor Carvalho (99), Abel Ruiz (9)
Boavista (4-2-3-1): Rafael Bracalli (1), Malheiro (79), Vincent Sasso (23), Rodrigo Abascal (26), Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi (70), Ibrahima (6), Sebastian Perez (24), Bruno Lourenco (8), Gaius Makouta (42), Ricardo Mangas (19), Yusupha Njie (11)

SC Braga
4-4-2
1
Matheus
2
Victor Gomez
3
Vitor Tormena
15
Paulo Oliveira
6
Nuno Sequeira
45
Iuri Medeiros
19
Uros Racic
8
Al Musrati
21
Ricardo Horta
99
Vítor Carvalho
9
Abel Ruiz
11
Yusupha Njie
19
Ricardo Mangas
42
Gaius Makouta
8
Bruno Lourenco
24
Sebastian Perez
6
Ibrahima
70
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
26
Rodrigo Abascal
23
Vincent Sasso
79
Malheiro
1
Rafael Bracalli

Boavista
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Uros Racic Andre Horta | 60’ | Ibrahima Kenji Gorre |
| 59’ | Iuri Medeiros Rodrigo Gomes | 60’ | Ricardo Mangas Salvador Agra |
| 69’ | Nuno Sequeira Cristian Borja | 76’ | Bruno Lourenco Robert Bozenik |
| 69’ | Abel Ruiz Andre Castro | 90’ | Sebastian Perez Martim Tavares |
| 83’ | Ricardo Horta Hernani Infande | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andre Horta | Robson Reis | ||
Alvaro Djalo Dias Fernandes | Cesar | ||
Simon Banza | Luis Santos | ||
Bruno Rodrigues | Kenji Gorre | ||
Cristian Borja | Robert Bozenik | ||
Hernani Infande | Masaki Watai | ||
Rodrigo Gomes | Joel Silva | ||
Tiago Sa | Salvador Agra | ||
Andre Castro | Martim Tavares | ||
Nhận định SC Braga vs Boavista
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 15 | 21 | T T T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 16 | T T T T B | |
| 3 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 15 | T T T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 15 | T H T T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | B T H B H | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | T T B T H | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | H B T T T | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H T H B | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B H | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B H B T T | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | H B B B H | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -6 | 8 | T B B T H | |
| 13 | 7 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | B H H H T | |
| 14 | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | T B H B H | |
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B B B B B | |
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | -10 | 4 | T B B H B | |
| 17 | 7 | 1 | 1 | 5 | -13 | 4 | B B H B T | |
| 18 | 7 | 0 | 2 | 5 | -7 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
