Ricardo Horta (Kiến tạo: Iuri Medeiros) 10 | |
Paulo Oliveira 15 | |
(Pen) Matheus 17 | |
Gabriel Silva 21 | |
Sikou Niakate (Kiến tạo: Nuno Sequeira) 35 | |
Ygor 42 | |
Abel Ruiz 45+5' | |
Nanu (Thay: Pierre Sagna) 60 | |
Andrezinho (Thay: Bruno Almeida) 60 | |
Ricardinho 65 | |
Pizzi (Thay: Andre Horta) 65 | |
Jean Gorby (Thay: Uros Racic) 66 | |
(Pen) Matheus 70 | |
Sikou Niakate 79 | |
Kento Misao (Thay: Bruno Jordao) 79 | |
Simon Banza (Thay: Abel Ruiz) 84 | |
Kennedy Boateng (Kiến tạo: Gabriel Silva) 85 | |
Rildo (Thay: Ricardinho) 85 | |
Paulo Henrique (Thay: Matheus Nunes) 85 | |
Bruma (Kiến tạo: Iuri Medeiros) 87 | |
Bruma 88 | |
Pedro Santos (Thay: Iuri Medeiros) 88 | |
Rildo 90+2' | |
Pizzi (Kiến tạo: Ricardo Horta) 90+4' |
Thống kê trận đấu SC Braga vs Santa Clara
số liệu thống kê

SC Braga

Santa Clara
57 Kiểm soát bóng 43
9 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát SC Braga vs Santa Clara
SC Braga (4-1-3-2): Matheus (1), Victor Gomez (2), Sikou Niakate (4), Paulo Oliveira (15), Nuno Sequeira (6), Uros Racic (19), Iuri Medeiros (45), Andre Horta (10), Bruma (27), Abel Ruiz (9), Ricardo Horta (21)
Santa Clara (4-2-3-1): Gabriel Batista (12), Pierre Sagna (95), Ygor (2), Kennedy Boateng (4), Matheus Nunes Fagundes De Araujo (32), Jordao (6), Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (20), Ricardinho (10), Bruno Almeida (19), Gabriel Silva (49), Matheus Babi (39)

SC Braga
4-1-3-2
1
Matheus
2
Victor Gomez
4
Sikou Niakate
15
Paulo Oliveira
6
Nuno Sequeira
19
Uros Racic
45
Iuri Medeiros
10
Andre Horta
27
Bruma
9
Abel Ruiz
21
Ricardo Horta
39 2
Matheus Babi
49
Gabriel Silva
19
Bruno Almeida
10
Ricardinho
20
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
6
Jordao
32
Matheus Nunes Fagundes De Araujo
4
Kennedy Boateng
2
Ygor
95
Pierre Sagna
12
Gabriel Batista

Santa Clara
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 65’ | Andre Horta Pizzi | 60’ | Bruno Almeida Andre Miguel Pinto Lopes |
| 66’ | Uros Racic Jean-Baptiste Gorby | 60’ | Pierre Sagna Nanu |
| 84’ | Abel Ruiz Simon Banza | 79’ | Bruno Jordao Kento Misao |
| 88’ | Iuri Medeiros Pedro Santos | 85’ | Ricardinho Rildo |
| 85’ | Matheus Nunes Paulo Henrique | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Roger Fernandes | Victor Bobsin | ||
Josafat Mendes | Ricardo Fernandes | ||
Pizzi | Kyosuke Tagawa | ||
Simon Banza | Italo Fernando Assis Goncalves | ||
Jean-Baptiste Gorby | Kento Misao | ||
Pedro Santos | Rildo | ||
Rodrigo Gomes | Paulo Henrique | ||
Serdar Saatci | Andre Miguel Pinto Lopes | ||
Tiago Sa | Nanu | ||
Nhận định SC Braga vs Santa Clara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 16 | T T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T T T H | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T H T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T B T H B | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T T B T | |
| 7 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H T H T H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H B T T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T H B B | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H B B B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -6 | 7 | B T B B T | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H B T | |
| 13 | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 4 | B B H H H | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | T B B B B | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B T B B H | |
| 17 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
