Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát SC Heerenveen vs Telstar
SC Heerenveen: Bernt Klaverboer (22), Oliver Braude (45), Maas Willemsen (3), Sam Kersten (4), Vasilios Zagaritis (19), Luuk Brouwers (8), Joris Overeem (6), Jacob Trenskow (20), Ringo Meerveld (10), Maxence Rivera (7), Lasse Nordas (18)
Telstar: Ronald Koeman Jr (1), Neville Ogidi Nwankwo (14), Guus Offerhaus (4), Danny Bakker (6), Tyrese Noslin (11), Cedric Hatenboer (23), Tyrone Owusu (8), Jeff Hardeveld (2), Sem Van Duijn (37), Patrick Brouwer (27), Nokkvi Thorisson (19)

SC Heerenveen
22
Bernt Klaverboer
45
Oliver Braude
3
Maas Willemsen
4
Sam Kersten
19
Vasilios Zagaritis
8
Luuk Brouwers
6
Joris Overeem
20
Jacob Trenskow
10
Ringo Meerveld
7
Maxence Rivera
18
Lasse Nordas
19
Nokkvi Thorisson
27
Patrick Brouwer
37
Sem Van Duijn
2
Jeff Hardeveld
8
Tyrone Owusu
23
Cedric Hatenboer
11
Tyrese Noslin
6
Danny Bakker
4
Guus Offerhaus
14
Neville Ogidi Nwankwo
1
Ronald Koeman Jr

Telstar
| Tình hình lực lượng | |||
Levi Smans Chấn thương đầu gối | Adil Lechkar Chấn thương cơ | ||
Amourricho van Axel-Dongen Không xác định | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây SC Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Telstar
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 2 | 2 | 44 | 68 | T B T T T | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 20 | 49 | T T T B H | |
| 3 | 26 | 13 | 7 | 6 | 21 | 46 | B H H B T | |
| 4 | 26 | 11 | 11 | 4 | 18 | 44 | T H T T T | |
| 5 | 26 | 11 | 11 | 4 | 14 | 44 | H T H H B | |
| 6 | 26 | 11 | 6 | 9 | 1 | 39 | H T T B B | |
| 7 | 26 | 11 | 5 | 10 | -10 | 38 | H H B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 7 | 9 | 0 | 37 | T T B T T | |
| 9 | 26 | 9 | 8 | 9 | 7 | 35 | T T H T H | |
| 10 | 27 | 10 | 5 | 12 | 0 | 35 | B B B T H | |
| 11 | 26 | 9 | 5 | 12 | -9 | 32 | H B T T B | |
| 12 | 27 | 7 | 9 | 11 | -16 | 30 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 6 | 11 | 9 | -4 | 29 | B B T T B | |
| 14 | 26 | 7 | 6 | 13 | -15 | 27 | T T B T B | |
| 15 | 26 | 7 | 5 | 14 | -17 | 26 | T B B B B | |
| 16 | 26 | 5 | 9 | 12 | -7 | 24 | H H B T T | |
| 17 | 26 | 5 | 8 | 13 | -14 | 23 | B T T B H | |
| 18 | 26 | 5 | 3 | 18 | -33 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch