Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả SC Kfar Kasem vs Maccabi Kabilio Jaffa hôm nay 09-02-2024

Giải Hạng 2 Israel - Th 6, 09/2

Kết thúc

SC Kfar Kasem

SC Kfar Kasem

2 : 1

Maccabi Kabilio Jaffa

Maccabi Kabilio Jaffa

Hiệp một: 1-0
T6, 20:00 09/02/2024
Vòng 21 - Hạng 2 Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roy Dayan
36
Asil Kanani
70
Amit Cohen
89

Thống kê trận đấu SC Kfar Kasem vs Maccabi Kabilio Jaffa

số liệu thống kê
SC Kfar Kasem
SC Kfar Kasem
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Israel

Thành tích gần đây SC Kfar Kasem

Hạng 2 Israel
24/04 - 2026
17/04 - 2026
15/04 - 2026
10/04 - 2026
03/04 - 2026
24/03 - 2026
24/02 - 2026
13/02 - 2026
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Kabilio Jaffa

Hạng 2 Israel
03/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi Petach TikvaMaccabi Petach Tikva3017943560T T H H H
2Maccabi HerzliyaMaccabi Herzliya3014881050T B T H B
3Hapoel Ramat GanHapoel Ramat Gan3014791249T B T T T
4Hapoel Rishon LeZionHapoel Rishon LeZion3013981048B T T H H
5Hapoel Kfar ShalemHapoel Kfar Shalem301389447T T T H B
6Bnei Yehuda Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv3012810-344T H T B T
7Kiryat YamKiryat Yam3013710642H B H T B
8Hapoel Kfar SabaHapoel Kfar Saba3011811-141B B T T T
9Hapoel RaananaHapoel Raanana3010812-738B B H T H
10Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Kabilio Jaffa3010713037T T B H T
11Hapoel AfulaHapoel Afula309912-1636B H H B T
12SC Kfar KasemSC Kfar Kasem3081012-534T B B B H
13Hapoel Nof HaGalilHapoel Nof HaGalil3061410-832B H B T H
14Ironi ModiinIroni Modiin308814-1132T H B B H
15Hapoel Ironi AkkoHapoel Ironi Akko3061311-1031H T B H B
16Hapoel HaderaHapoel Hadera3041115-1623B B B B B
17Hapoel Nir Ramat HaSharonHapoel Nir Ramat HaSharon000000
18MS Kafr QasimMS Kafr Qasim000000
Thăng hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi Petach TikvaMaccabi Petach Tikva3117953460T H H H B
2Maccabi HerzliyaMaccabi Herzliya3114981051B T H B H
3Hapoel Ramat GanHapoel Ramat Gan3114891250B T T T H
4Hapoel Kfar ShalemHapoel Kfar Shalem311489550T T H B T
5Hapoel Rishon LeZionHapoel Rishon LeZion311399548T T H H B
6Bnei Yehuda Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv3112910-345H T B T H
7Hapoel Kfar SabaHapoel Kfar Saba3112811444B T T T T
8Kiryat YamKiryat Yam3113810643B H T B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel RaananaHapoel Raanana3111812-441B H T H T
2Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Kabilio Jaffa3110813038T B H T H
3Hapoel AfulaHapoel Afula3191012-1637H H B T H
4SC Kfar KasemSC Kfar Kasem3181013-634B B B H B
5Ironi ModiinIroni Modiin318914-1133H B B H H
6Hapoel Ironi AkkoHapoel Ironi Akko3161411-1032T B H B H
7Hapoel Nof HaGalilHapoel Nof HaGalil3161411-1132H B T H B
8Hapoel HaderaHapoel Hadera3151115-1526B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow