Chủ Nhật, 15/03/2026
Jan Kostenko
21
(Pen) Dmitry Plachtyr
25
Xeber Alkain (Kiến tạo: Bruninho)
30
Vladyslav Baboglo
50
Bogdan Kobzar (Thay: Arsentii Doroshenko)
55
Vladyslav Danylenko (Thay: Dmitry Plachtyr)
55
Oleksandr Pyatov (Thay: Oleksandr Vivdych)
55
Vladyslav Baboglo
58
Oleg Veremiyenko
63
Denis Galenkov (Thay: Vladimir Odaryuk)
64
Bruninho
65
Jan Kostenko (Kiến tạo: Baboucarr Faal)
70
Baboucarr Faal (Kiến tạo: Bruninho)
74
Volodymyr Adamyuk (Thay: Vladyslav Baboglo)
76
Paulo Vitor (Thay: Jan Kostenko)
76
Igor Kotsyumaka (Thay: Oleg Veremiyenko)
79
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Edson Fernando)
79
Artur Shakh (Thay: Bruninho)
79
Ilya Kvasnytsya (Thay: Xeber Alkain)
86

Thống kê trận đấu SC Poltava vs Karpaty

số liệu thống kê
SC Poltava
SC Poltava
Karpaty
Karpaty
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 8
0 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SC Poltava vs Karpaty

Tất cả (26)
90+2' Thẻ vàng cho Arsentii Doroshenko.

Thẻ vàng cho Arsentii Doroshenko.

86'

Xeber Alkain rời sân và được thay thế bởi Ilya Kvasnytsya.

79'

Bruninho rời sân và được thay thế bởi Artur Shakh.

79'

Edson Fernando rời sân và được thay thế bởi Valentyn Rubchynskyi.

79'

Oleg Veremiyenko rời sân và được thay thế bởi Igor Kotsyumaka.

76'

Jan Kostenko rời sân và được thay thế bởi Paulo Vitor.

76'

Vladyslav Baboglo rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Adamyuk.

74'

Bruninho đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Baboucarr Faal đã ghi bàn!

V À A A O O O - Baboucarr Faal đã ghi bàn!

70'

Baboucarr Faal đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Jan Kostenko đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Kostenko đã ghi bàn!

65' Thẻ vàng cho Bruninho.

Thẻ vàng cho Bruninho.

64'

Vladimir Odaryuk rời sân và được thay thế bởi Denis Galenkov.

63' Thẻ vàng cho Oleg Veremiyenko.

Thẻ vàng cho Oleg Veremiyenko.

58' Thẻ vàng cho Vladyslav Baboglo.

Thẻ vàng cho Vladyslav Baboglo.

55'

Oleksandr Vivdych rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pyatov.

55'

Dmitry Plachtyr rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Danylenko.

55'

Arsentii Doroshenko rời sân và được thay thế bởi Bogdan Kobzar.

50' V À A A O O O - Vladyslav Baboglo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vladyslav Baboglo đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát SC Poltava vs Karpaty

SC Poltava (4-4-2): Valeri Voskonyan (13), Ilya Wuhan (24), Oleh Veremiienko (33), Yevgen Misyura (20), Andriy Savenkov (12), Volodimir Odaryuk (8), Dmytro Plakhtyr (44), Arsentiy Doroshenko (21), Mykyta Kononov (2), Danyil Sukhoruchko (38), Oleksandr Vivdych (88)

Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Denis Miroshnichenko (11), Vladislav Baboglo (4), Vitaliy Kholod (44), Rostislav Lyakh (73), Edson Fernando (35), Xeber Alkain (70), Ambrosiy Chachua (8), Bruninho (37), Yan Kostenko (26), Baboucarr Faal (99)

SC Poltava
SC Poltava
4-4-2
13
Valeri Voskonyan
24
Ilya Wuhan
33
Oleh Veremiienko
20
Yevgen Misyura
12
Andriy Savenkov
8
Volodimir Odaryuk
44
Dmytro Plakhtyr
21
Arsentiy Doroshenko
2
Mykyta Kononov
38
Danyil Sukhoruchko
88
Oleksandr Vivdych
99
Baboucarr Faal
26
Yan Kostenko
37
Bruninho
8
Ambrosiy Chachua
70
Xeber Alkain
35
Edson Fernando
73
Rostislav Lyakh
44
Vitaliy Kholod
4
Vladislav Baboglo
11
Denis Miroshnichenko
1
Nazar Domchak
Karpaty
Karpaty
4-1-4-1
Thay người
55’
Dmitry Plachtyr
Vladyslav Danylenko
76’
Vladyslav Baboglo
Volodymyr Adamiuk
55’
Oleksandr Vivdych
Oleksandr Pyatov
76’
Jan Kostenko
Paulo Vitor
55’
Arsentii Doroshenko
Bohdan Kobzar
79’
Edson Fernando
Valentyn Rubchynskyi
64’
Vladimir Odaryuk
Denys Galenkov
79’
Bruninho
Artur Shakh
79’
Oleg Veremiyenko
Igor Kozyumaka
86’
Xeber Alkain
Ilya Kvasnytsya
Cầu thủ dự bị
Mykyta Minchev
Valentyn Rubchynskyi
Daniil Ermolov
Andriy Klishchuk
Vadym Pidlepych
Roman Mysak
Igor Kozyumaka
Oleksii Sych
Vladyslav Danylenko
Volodymyr Adamiuk
Denys Galenkov
Eriki
Oleksandr Pyatov
Ilya Kvasnytsya
Bohdan Kobzar
Artur Shakh
Stenio
Paulo Vitor
Yaroslav Karabin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
14/09 - 2025
13/03 - 2026

Thành tích gần đây SC Poltava

VĐQG Ukraine
13/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
20/02 - 2026
14/12 - 2025
01/12 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Karpaty

VĐQG Ukraine
13/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Giao hữu
28/01 - 2026
H1: 1-2
28/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Ukraine
13/12 - 2025
05/12 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2014241744T T B T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk1913513544H T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2012352039T T T B T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2011542138T T T T T
5KryvbasKryvbas20875431H H T H B
6Metalist 1925Metalist 1925188731031H T H T T
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka19775-128H H B T B
8ZoryaZorya19766327T B H B T
9FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv20668-1224B B T H B
10KarpatyKarpaty20587-123B B B H T
11Veres RivneVeres Rivne19577-722B T B B H
12KudrivkaKudrivka20569-921H H T H H
13Rukh LvivRukh Lviv196112-1319T T B B B
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi195212-1117T B B B T
15FC OlexandriyaFC Olexandriya202513-2111B H B B B
16SC PoltavaSC Poltava202315-359B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow