Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả SC Sagamihara vs Blaublitz Akita hôm nay 21-02-2026

Giải J League 2 - Th 7, 21/2

Kết thúc

SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 : 2

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 1-1
T7, 12:00 21/02/2026
Vòng 3 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koki Doi
12
Sora Okita
18
Sora Okita (Kiến tạo: Akito Tanahashi)
31
Takuma Mizutani (Thay: Tomofumi Fujiyama)
37
Ryo Takano
45+5'
Rintaro Yamauchi
65
Yuto Kawabata (Thay: Taira Maeda)
68
Tsubasa Ando (Thay: Kai Sasaki)
68
Ryotaro Ishida (Thay: Takumi Hasegawa)
74
Yoshihiro Nakano (Thay: Kaito Umeda)
74
Koki Doi
78
Yuki Muto (Thay: Riku Nakayama)
81
Shota Suzuki (Thay: Daiki Sato)
84
Yudai Tokunaga (Thay: Yusaku Takusari)
89
Kai Miki (Thay: Akito Tanahashi)
89
Hidenori Takahashi
90+4'

Thống kê trận đấu SC Sagamihara vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
SC Sagamihara
SC Sagamihara
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs Blaublitz Akita

SC Sagamihara (4-2-3-1): Motoaki Miura (1), Sora Okita (19), Daisuke Kato (5), Rintaro Yamauchi (37), Ryo Takano (16), Yusaku Takusari (23), Takato Takeuchi (17), Riku Nakayama (10), Akito Tanahashi (7), Taira Maeda (15), Kai Sasaki (9)

Blaublitz Akita (4-4-2): Genki Yamada (1), Hidenori Takahashi (22), Ryohei Okazaki (2), Kazuma Nagai (5), Ryuji Saito (13), Takumi Hasegawa (32), Koki Doi (66), Tomofumi Fujiyama (25), Daiki Sato (10), Kaito Umeda (8), Kosuke Sagawa (11)

SC Sagamihara
SC Sagamihara
4-2-3-1
1
Motoaki Miura
19
Sora Okita
5
Daisuke Kato
37
Rintaro Yamauchi
16
Ryo Takano
23
Yusaku Takusari
17
Takato Takeuchi
10
Riku Nakayama
7
Akito Tanahashi
15
Taira Maeda
9
Kai Sasaki
11
Kosuke Sagawa
8
Kaito Umeda
10
Daiki Sato
25
Tomofumi Fujiyama
66
Koki Doi
32
Takumi Hasegawa
13
Ryuji Saito
5
Kazuma Nagai
2
Ryohei Okazaki
22
Hidenori Takahashi
1
Genki Yamada
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
68’
Kai Sasaki
Tsubasa Ando
37’
Tomofumi Fujiyama
Takuma Mizutani
68’
Taira Maeda
Yuto Kawabata
74’
Takumi Hasegawa
Ryotaro Ishida
81’
Riku Nakayama
Yuki Muto
74’
Kaito Umeda
Yoshihiro Nakano
89’
Yusaku Takusari
Yudai Tokunaga
84’
Daiki Sato
Shota Suzuki
89’
Akito Tanahashi
Kai Miki
Cầu thủ dự bị
Daichi Sugimoto
Soki Yatagai
Toshio Shimakawa
Hiroki Hatahashi
Yudai Tokunaga
Ryotaro Ishida
Kosuke Kambe
Ryuhei Oishi
Kai Miki
Takuma Mizutani
Yuki Muto
Yoshihiro Nakano
Tsubasa Ando
Shota Suzuki
Yuto Kawabata
Masaki Nishimura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/06 - 2021
03/11 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
J League 2
21/02 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây SC Sagamihara

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
24/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9621920T T T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
14Jubilo IwataJubilo Iwata9315-210B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow