Thứ Sáu, 30/10/2026
Yuan Matsuhashi
4
Hideki Ishige
13
Tsubasa Ando
50
Yong-Jae Lee
67
Yuri Mamute
68
Yuto Hikida
77
Satoki Uejo
79
Yasumasa Kawasaki
82

Thống kê trận đấu SC Sagamihara vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
SC Sagamihara
SC Sagamihara
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
50 Kiểm soát bóng 50
7 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs Fagiano Okayama FC

SC Sagamihara (3-4-2-1): Motoaki Miura (16), Yudai Fujiwara (35), Seiji Kimura (31), Yasumasa Kawasaki (30), Ryosuke Tada (2), Hikaru Naruoka (38), Ryu Kawakami (15), Reoto Kodama (26), Shohei Kiyohara (7), Yuan Matsuhashi (39), Shu Hiramatsu (23)

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Togo Umeda (31), Ryosuke Kawano (16), Rikito Inoue (5), Takashi Abe (22), Tomohiko Miyazaki (11), Hideki Ishige (48), Kenji Sekido (17), Eiji Shirai (7), Shuhei Tokumoto (41), Satoki Uejo (14), Hiroki Yamamoto (15)

SC Sagamihara
SC Sagamihara
3-4-2-1
16
Motoaki Miura
35
Yudai Fujiwara
31
Seiji Kimura
30
Yasumasa Kawasaki
2
Ryosuke Tada
38
Hikaru Naruoka
15
Ryu Kawakami
26
Reoto Kodama
7
Shohei Kiyohara
39
Yuan Matsuhashi
23
Shu Hiramatsu
15
Hiroki Yamamoto
14
Satoki Uejo
41
Shuhei Tokumoto
7
Eiji Shirai
17
Kenji Sekido
48
Hideki Ishige
11
Tomohiko Miyazaki
22
Takashi Abe
5
Rikito Inoue
16
Ryosuke Kawano
31
Togo Umeda
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
Thay người
46’
Shohei Kiyohara
Tsubasa Ando
63’
Kenji Sekido
Takaya Kimura
63’
Yuan Matsuhashi
Yuri Mamute
63’
Hiroki Yamamoto
Yong-Jae Lee
82’
Ryu Kawakami
Takahide Umebachi
74’
Tomohiko Miyazaki
Yuto Hikida
82’
Yasumasa Kawasaki
Shunto Kodama
87’
Satoki Uejo
Mizuki Hamada
90’
Hikaru Naruoka
Keita Goto
87’
Hideki Ishige
Wakaba Shimoguchi
Cầu thủ dự bị
Agenor
Junki Kanayama
Ryoma Ishida
Mizuki Hamada
Keita Goto
Yuma Hiroki
Tsubasa Ando
Wakaba Shimoguchi
Takahide Umebachi
Yuto Hikida
Shunto Kodama
Takaya Kimura
Yuri Mamute
Yong-Jae Lee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/11 - 2021

Thành tích gần đây SC Sagamihara

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow