Chủ Nhật, 22/03/2026

Trực tiếp kết quả SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga hôm nay 28-11-2021

Giải J League 2 - CN, 28/11

Kết thúc

SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 : 1

Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga

Hiệp một: 0-0
CN, 11:00 28/11/2021
Vòng 41 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryoma Ishida
81
Shunto Kodama
90
(og) Seiji Kimura
90+6'

Thống kê trận đấu SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga

số liệu thống kê
SC Sagamihara
SC Sagamihara
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 13
4 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga

SC Sagamihara (3-4-2-1): Motoaki Miura (16), Yudai Fujiwara (35), Seiji Kimura (31), Yasumasa Kawasaki (30), Ryoma Ishida (13), Hikaru Naruoka (38), Ryu Kawakami (15), Ryosuke Tada (2), Jungo Fujimoto (4), Yuan Matsuhashi (39), Shu Hiramatsu (23)

Matsumoto Yamaga (3-4-1-2): Kentaro Kakoi (1), Taiki Miyabe (37), Yuya Hashiuchi (13), Masato Tokida (43), Takayuki Mae (5), Kazuhiro Sato (38), Akira Ando (4), Ryo Toyama (23), Serginho (10), Sho Ito (15), Lucao (9)

SC Sagamihara
SC Sagamihara
3-4-2-1
16
Motoaki Miura
35
Yudai Fujiwara
31
Seiji Kimura
30
Yasumasa Kawasaki
13
Ryoma Ishida
38
Hikaru Naruoka
15
Ryu Kawakami
2
Ryosuke Tada
4
Jungo Fujimoto
39
Yuan Matsuhashi
23
Shu Hiramatsu
9
Lucao
15
Sho Ito
10
Serginho
23
Ryo Toyama
4
Akira Ando
38
Kazuhiro Sato
5
Takayuki Mae
43
Masato Tokida
13
Yuya Hashiuchi
37
Taiki Miyabe
1
Kentaro Kakoi
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
3-4-1-2
Thay người
67’
Yuan Matsuhashi
Tsubasa Ando
46’
Sho Ito
Itsuki Enomoto
70’
Ryu Kawakami
Takahide Umebachi
70’
Lucao
Toyofumi Sakano
70’
Jungo Fujimoto
Shunto Kodama
70’
Akira Ando
Shuto Kawai
89’
Yudai Fujiwara
Daiki Umei
70’
Ryo Toyama
Junichi Tanaka
86’
Yuya Hashiuchi
Takato Nonomura
Cầu thủ dự bị
Yuki Nakayama
Itsuki Enomoto
Agenor
Toyofumi Sakano
Daiki Umei
Genta Omotehara
Jiro Kamata
Shuto Kawai
Tsubasa Ando
Junichi Tanaka
Takahide Umebachi
Takato Nonomura
Shunto Kodama
Tomohiko Murayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/11 - 2021

Thành tích gần đây SC Sagamihara

J League 2
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
04/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
06/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Thành tích gần đây Matsumoto Yamaga

J League 2
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
25/05 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/04 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai7520819T H H T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7601618T B T T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare7511916T T H T T
4Yokohama FCYokohama FC7313311T B H T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara730419T T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata7214-28H B B B B
7Tochigi SCTochigi SC6204-36B T B B T
8Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma7124-106T B H B B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe6123-25B H H B B
10Tochigi City FCTochigi City FC7115-104B B H T B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija75111116T T H B T
2Iwaki FCIwaki FC7421515H B H T T
3FC GifuFC Gifu7421415H T B T H
4Ventforet KofuVentforet Kofu7412514H T T B B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC7331214H T H T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga7313511T B T T H
7Consadole SapporoConsadole Sapporo7214-48H B B T T
8Jubilo IwataJubilo Iwata7034-65B H H B B
9Fukushima UnitedFukushima United7124-105B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro7025-122H B B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis75021315B T T T B
2Kochi United SCKochi United SC7421615T T H T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama7322313T H H B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata7322112T T H H B
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa7232-211B T B T H
6FC OsakaFC Osaka7232010B H T T H
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki7304-59B B T B T
8FC ImabariFC Imabari7214-38T B B B T
9Ehime FCEhime FC7133-27H B H B T
10Nara ClubNara Club7124-115H B B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki7700921T T T T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United7421415T T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita7313211T B H B B
4Gainare TottoriGainare Tottori7232-111B H H T H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313310T T B B B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi722309B H T H B
7Sagan TosuSagan Tosu7223-19B B B T T
8FC RyukyuFC Ryukyu7142-39H B H H T
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga7214-47B T T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu7106-93B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow